Tên đường
 
3032 dòng. Trang 44/102
ĐVT: 1.000 đ/m2
TT
Tên đường, ranh giới
Giá đất ở
Giá đất thương mại, dịch vụ
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5
1291 - Đoạn 5,5m 8,480 5,940 4,240
1292 Lê Quảng Chí
1293 - Đoạn 7,5m 17,090 11,960 8,550
1294 - Đoạn 10,5m 18,800 13,160 9,400
1295 Lê Quang Đạo 81,790 26,840 21,880 18,200 14,930 57,250 18,790 15,320 12,740 10,450 40,900 13,420 10,940 9,100 7,470
1296 Lê Quang Định 8,160 5,710 4,080
1297 Lê Quang Hòa 17,090 11,960 8,550
1298 Lê Quang Sung 33,420 14,870 12,380 10,120 8,260 23,390 10,410 8,670 7,080 5,780 16,710 7,440 6,190 5,060 4,130
1299 Lê Quát 7,830 5,480 3,920
1300 Lê Quý Đôn 72,210 34,850 29,850 23,410 19,260 50,550 24,400 20,900 16,390 13,480 36,110 17,430 14,930 11,710 9,630
1301 Lê Sao 8,190 5,730 4,100
1302 Lê Sát 41,350 16,920 14,940 12,130 10,800 28,950 11,840 10,460 8,490 7,560 20,680 8,460 7,470 6,070 5,400
1303 Lê Sỹ 14,850 10,400 7,430
1304 Lê Tấn Toán 46,650 32,660 23,330
1305 Lê Tấn Trung 37,180 12,020 10,120 8,310 6,810 26,030 8,410 7,080 5,820 4,770 18,590 6,010 5,060 4,160 3,410
1306 Lê Tự Nhất Thống 8,540 5,980 4,270
1307 Lê Thạch
1308 - Đoạn 10,5m 19,110 8,440 7,050 5,900 4,800 13,380 5,910 4,940 4,130 3,360 9,560 4,220 3,530 2,950 2,400
1309 - Đoạn 7,5m 13,710 7,180 6,300 5,300 4,300 9,600 5,030 4,410 3,710 3,010 6,860 3,590 3,150 2,650 2,150
1310 Lê Thanh Nghị
1311 - Đoạn từ Tiểu La đến Xô Viết Nghệ Tĩnh 74,390 30,280 26,400 21,600 17,630 52,070 21,200 18,480 15,120 12,340 37,200 15,140 13,200 10,800 8,820
1312 - Đoạn từ Xô Viết Nghệ Tĩnh đến Cách mạng tháng 8 67,620 28,540 25,590 19,060 15,480 47,330 19,980 17,910 13,340 10,840 33,810 14,270 12,800 9,530 7,740
1313 Lê Thành Phương 6,930 4,850 3,470
1314 Lê Thánh Tôn 64,580 35,340 28,600 24,790 19,590 45,210 24,740 20,020 17,350 13,710 32,290 17,670 14,300 12,400 9,800
1315 Lê Thận 9,120 6,380 4,560
1316 Lê Thị Hồng Gấm 32,060 22,440 16,030
1317 Lê Thị Riêng 11,790 8,250 5,900
1318 Lê Thị Tính 22,090 12,620 10,280 8,410 6,550 15,460 8,830 7,200 5,890 4,590 11,050 6,310 5,140 4,210 3,280
1319 Lê Thị Xuyến 27,820 14,450 13,070 10,890 9,030 19,470 10,120 9,150 7,620 6,320 13,910 7,230 6,540 5,450 4,520
1320 Lê Thiện Trị 6,860 4,800 3,430
 
3032 dòng. Trang 44/102