ĐVT: 1.000 đ/m2
| TT |
Tên đường, ranh giới
|
Giá đất ở
|
Giá đất thương mại, dịch vụ
|
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
|
||||||||||||
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | ||
| 1351 | Lê Văn Thiêm | 24,440 | 17,110 | 12,220 | ||||||||||||
| 1352 | Lê Văn Thịnh | 17,270 | 12,090 | 8,640 | ||||||||||||
| 1353 | Lê Văn Thủ | 21,300 | 14,910 | 10,650 | ||||||||||||
| 1354 | Lê Văn Thứ | 31,710 | 12,910 | 10,520 | 8,610 | 7,040 | 22,200 | 9,040 | 7,360 | 6,030 | 4,930 | 15,860 | 6,460 | 5,260 | 4,310 | 3,520 |
| 1355 | Lê Vĩnh Huy | 26,430 | 16,130 | 14,150 | 12,870 | 10,560 | 18,500 | 11,290 | 9,910 | 9,010 | 7,390 | 13,220 | 8,070 | 7,080 | 6,440 | 5,280 |
| 1356 | Lê Vĩnh Khanh | |||||||||||||||
| 1357 | - Đoạn 7,5m | 12,780 | 7,180 | 6,300 | 5,300 | 4,300 | 8,950 | 5,030 | 4,410 | 3,710 | 3,010 | 6,390 | 3,590 | 3,150 | 2,650 | 2,150 |
| 1358 | - Đoạn 5,5m | 10,710 | 7,500 | 5,360 | ||||||||||||
| 1359 | Liêm Lạc 1 | 6,740 | 4,720 | 3,370 | ||||||||||||
| 1360 | Liêm Lạc 2 | 6,070 | 4,250 | 3,040 | ||||||||||||
| 1361 | Liêm Lạc 3 | 6,070 | 4,250 | 3,040 | ||||||||||||
| 1362 | Liêm Lạc 4 | 6,070 | 4,250 | 3,040 | ||||||||||||
| 1363 | Liêm Lạc 5 | 6,070 | 4,250 | 3,040 | ||||||||||||
| 1364 | Liêm Lạc 6 | 6,070 | 4,250 | 3,040 | ||||||||||||
| 1365 | Liêm Lạc 7 | 6,070 | 4,250 | 3,040 | ||||||||||||
| 1366 | Liêm Lạc 8 | 6,070 | 4,250 | 3,040 | ||||||||||||
| 1367 | Liêm Lạc 9 | 6,070 | 4,250 | 3,040 | ||||||||||||
| 1368 | Liêm Lạc 10 | 6,070 | 4,250 | 3,040 | ||||||||||||
| 1369 | Liêm Lạc 11 | 6,070 | 4,250 | 3,040 | ||||||||||||
| 1370 | Liêm Lạc 12 | 6,170 | 4,320 | 3,090 | ||||||||||||
| 1371 | Liêm Lạc 14 | 6,170 | 4,320 | 3,090 | ||||||||||||
| 1372 | Liêm Lạc 15 | 6,170 | 4,320 | 3,090 | ||||||||||||
| 1373 | Liêm Lạc 16 | 6,170 | 4,320 | 3,090 | ||||||||||||
| 1374 | Liêm Lạc 17 | 6,170 | 4,320 | 3,090 | ||||||||||||
| 1375 | Liêm Lạc 18 | 6,170 | 4,320 | 3,090 | ||||||||||||
| 1376 | Liêm Lạc 19 | 6,170 | 4,320 | 3,090 | ||||||||||||
| 1377 | Liêm Lạc 20 | 6,170 | 4,320 | 3,090 | ||||||||||||
| 1378 | Liêm Lạc 21 | 6,170 | 4,320 | 3,090 | ||||||||||||
| 1379 | Liêm Lạc 22 | 6,170 | 4,320 | 3,090 | ||||||||||||
| 1380 | Liêm Lạc 24 (Xóm Lưới 1 cũ) | 6,740 | 4,720 | 3,370 | ||||||||||||
