Tên đường
 
3032 dòng. Trang 48/102
ĐVT: 1.000 đ/m2
TT
Tên đường, ranh giới
Giá đất ở
Giá đất thương mại, dịch vụ
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5
1411 Lương Hữu Khánh 23,000 16,100 11,500
1412 Lương Khánh Thiện 11,900 8,330 5,950
1413 Lương Khắc Ninh 6,740 4,720 3,370
1414 Lương Ngọc Quyến 50,510 19,160 15,500 12,660 10,270 35,360 13,410 10,850 8,860 7,190 25,260 9,580 7,750 6,330 5,140
1415 Lương Nhữ Hộc
1416 - Đoạn từ Tiểu La đến Phan Đăng Lưu 50,030 35,020 25,020
1417 - Đoạn còn lại (thuộc địa bàn quận Cẩm Lệ) 34,930 15,820 13,630 11,770 10,170 24,450 11,070 9,540 8,240 7,120 17,470 7,910 6,820 5,890 5,090
1418 Lương Thế Vinh 31,470 18,620 15,710 12,430 10,130 22,030 13,030 11,000 8,700 7,090 15,740 9,310 7,860 6,220 5,070
1419 Lương Thúc Kỳ 13,510 9,460 6,760
1420 Lương Trúc Đàm 16,640 11,650 8,320
1421 Lương Văn Can 14,710 6,920 5,640 4,620 3,770 10,300 4,840 3,950 3,230 2,640 7,360 3,460 2,820 2,310 1,890
1422 Lưu Đình Chất 6,370 4,460 3,190
1423 Lưu Hữu Phước 24,440 17,110 12,220
1424 Lưu Nhân Chú 14,150 9,910 7,080
1425 Lưu Quang Thuận 25,010 16,060 13,870 11,390 9,330 17,510 11,240 9,710 7,970 6,530 12,510 8,030 6,940 5,700 4,670
1426 Lưu Quang Vũ (đường Cai Lanh cũ) 4,870 3,340 2,870 2,280 1,900 3,410 2,340 2,010 1,600 1,330 2,440 1,670 1,440 1,140 950
1427 Lưu Quý Kỳ
1428 - Đoạn 5,5 m 39,670 16,920 14,940 13,230 10,800 27,770 11,840 10,460 9,260 7,560 19,840 8,460 7,470 6,620 5,400
1429 - Đoạn 3,5 m 34,410 16,090 14,250 12,650 10,320 24,090 11,260 9,980 8,860 7,220 17,210 8,050 7,130 6,330 5,160
1430 Lưu Trọng Lư 27,900 19,530 13,950
1431 Lưu Văn Lang 22,830 6,290 5,390 4,410 3,600 15,980 4,400 3,770 3,090 2,520 11,420 3,150 2,700 2,210 1,800
1432 Lý Chính Thắng 12,840 8,990 6,420
1433 Lý Đạo Thành 27,350 19,150 13,680
1434 Lý Nam Đế 49,500 34,650 24,750
1435 Lý Nhân Tông
1436 - Đoạn từ Thân Cảnh Phúc đến Phan Đăng Lưu 36,970 25,880 18,490
1437 - Đoạn còn lại 33,050 23,140 16,530
1438 Lý Nhật Quang
1439 - Đoạn 10,5m 23,650 16,560 11,830
1440 - Đoạn 7,5m 18,330 12,830 9,170
 
3032 dòng. Trang 48/102