ĐVT: 1.000 đ/m2
| TT |
Tên đường, ranh giới
|
Giá đất ở
|
Giá đất thương mại, dịch vụ
|
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
|
||||||||||||
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | ||
| 1411 | Lương Hữu Khánh | 23,000 | 16,100 | 11,500 | ||||||||||||
| 1412 | Lương Khánh Thiện | 11,900 | 8,330 | 5,950 | ||||||||||||
| 1413 | Lương Khắc Ninh | 6,740 | 4,720 | 3,370 | ||||||||||||
| 1414 | Lương Ngọc Quyến | 50,510 | 19,160 | 15,500 | 12,660 | 10,270 | 35,360 | 13,410 | 10,850 | 8,860 | 7,190 | 25,260 | 9,580 | 7,750 | 6,330 | 5,140 |
| 1415 | Lương Nhữ Hộc | |||||||||||||||
| 1416 | - Đoạn từ Tiểu La đến Phan Đăng Lưu | 50,030 | 35,020 | 25,020 | ||||||||||||
| 1417 | - Đoạn còn lại (thuộc địa bàn quận Cẩm Lệ) | 34,930 | 15,820 | 13,630 | 11,770 | 10,170 | 24,450 | 11,070 | 9,540 | 8,240 | 7,120 | 17,470 | 7,910 | 6,820 | 5,890 | 5,090 |
| 1418 | Lương Thế Vinh | 31,470 | 18,620 | 15,710 | 12,430 | 10,130 | 22,030 | 13,030 | 11,000 | 8,700 | 7,090 | 15,740 | 9,310 | 7,860 | 6,220 | 5,070 |
| 1419 | Lương Thúc Kỳ | 13,510 | 9,460 | 6,760 | ||||||||||||
| 1420 | Lương Trúc Đàm | 16,640 | 11,650 | 8,320 | ||||||||||||
| 1421 | Lương Văn Can | 14,710 | 6,920 | 5,640 | 4,620 | 3,770 | 10,300 | 4,840 | 3,950 | 3,230 | 2,640 | 7,360 | 3,460 | 2,820 | 2,310 | 1,890 |
| 1422 | Lưu Đình Chất | 6,370 | 4,460 | 3,190 | ||||||||||||
| 1423 | Lưu Hữu Phước | 24,440 | 17,110 | 12,220 | ||||||||||||
| 1424 | Lưu Nhân Chú | 14,150 | 9,910 | 7,080 | ||||||||||||
| 1425 | Lưu Quang Thuận | 25,010 | 16,060 | 13,870 | 11,390 | 9,330 | 17,510 | 11,240 | 9,710 | 7,970 | 6,530 | 12,510 | 8,030 | 6,940 | 5,700 | 4,670 |
| 1426 | Lưu Quang Vũ (đường Cai Lanh cũ) | 4,870 | 3,340 | 2,870 | 2,280 | 1,900 | 3,410 | 2,340 | 2,010 | 1,600 | 1,330 | 2,440 | 1,670 | 1,440 | 1,140 | 950 |
| 1427 | Lưu Quý Kỳ | |||||||||||||||
| 1428 | - Đoạn 5,5 m | 39,670 | 16,920 | 14,940 | 13,230 | 10,800 | 27,770 | 11,840 | 10,460 | 9,260 | 7,560 | 19,840 | 8,460 | 7,470 | 6,620 | 5,400 |
| 1429 | - Đoạn 3,5 m | 34,410 | 16,090 | 14,250 | 12,650 | 10,320 | 24,090 | 11,260 | 9,980 | 8,860 | 7,220 | 17,210 | 8,050 | 7,130 | 6,330 | 5,160 |
| 1430 | Lưu Trọng Lư | 27,900 | 19,530 | 13,950 | ||||||||||||
| 1431 | Lưu Văn Lang | 22,830 | 6,290 | 5,390 | 4,410 | 3,600 | 15,980 | 4,400 | 3,770 | 3,090 | 2,520 | 11,420 | 3,150 | 2,700 | 2,210 | 1,800 |
| 1432 | Lý Chính Thắng | 12,840 | 8,990 | 6,420 | ||||||||||||
| 1433 | Lý Đạo Thành | 27,350 | 19,150 | 13,680 | ||||||||||||
| 1434 | Lý Nam Đế | 49,500 | 34,650 | 24,750 | ||||||||||||
| 1435 | Lý Nhân Tông | |||||||||||||||
| 1436 | - Đoạn từ Thân Cảnh Phúc đến Phan Đăng Lưu | 36,970 | 25,880 | 18,490 | ||||||||||||
| 1437 | - Đoạn còn lại | 33,050 | 23,140 | 16,530 | ||||||||||||
| 1438 | Lý Nhật Quang | |||||||||||||||
| 1439 | - Đoạn 10,5m | 23,650 | 16,560 | 11,830 | ||||||||||||
| 1440 | - Đoạn 7,5m | 18,330 | 12,830 | 9,170 | ||||||||||||
