Tên đường
 
3032 dòng. Trang 49/102
ĐVT: 1.000 đ/m2
TT
Tên đường, ranh giới
Giá đất ở
Giá đất thương mại, dịch vụ
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5
1441 - Đoạn 5,5m 13,880 9,720 6,940
1442 Lý Tế Xuyên 14,150 9,910 7,080
1443 Lý Tử Tấn 25,930 18,150 12,970
1444 Lý Tự Trọng
1445 - Đoạn từ Bạch Đằng đến Hải Hồ 76,590 41,330 27,870 22,710 18,580 53,610 28,930 19,510 15,900 13,010 38,300 20,670 13,940 11,360 9,290
1446 - Đoạn còn lại (từ Hải Hồ đến Thanh Sơn) 69,860 17,340 14,900 12,190 9,930 48,900 12,140 10,430 8,530 6,950 34,930 8,670 7,450 6,100 4,970
1447 Lý Thái Tổ 98,800 40,670 33,580 24,830 20,200 69,160 28,470 23,510 17,380 14,140 49,400 20,340 16,790 12,420 10,100
1448 Lý Thái Tông
1449 - Đoạn từ Nguyễn Tất Thành đến Hà Hồi 32,800 11,950 9,740 7,760 5,790 22,960 8,370 6,820 5,430 4,050 16,400 5,980 4,870 3,880 2,900
1450 - Đoạn còn lại 30,480 11,950 9,740 7,760 5,790 21,340 8,370 6,820 5,430 4,050 15,240 5,980 4,870 3,880 2,900
1451 Lý Thánh Tông 41,680 29,180 20,840
1452 Lý Thường Kiệt 79,850 28,520 24,760 20,200 16,470 55,900 19,960 17,330 14,140 11,530 39,930 14,260 12,380 10,100 8,240
1453 Lý Triện 27,120 10,880 8,960 7,760 6,770 18,980 7,620 6,270 5,430 4,740 13,560 5,440 4,480 3,880 3,390
1454 Lý Văn Phức 15,640 10,950 7,820
1455 Lý Văn Tố 38,250 26,780 19,130
1456 Mạc Cửu 21,920 15,340 10,960
1457 Mạc Đăng Doanh 13,500 9,450 6,750
1458 Mạc Đăng Dung 13,500 9,450 6,750
1459 Mạc Đĩnh Chi 53,460 29,540 25,380 20,770 16,920 37,420 20,680 17,770 14,540 11,840 26,730 14,770 12,690 10,390 8,460
1460 Mạc Thị Bưởi 30,440 21,310 15,220
1461 Mạc Thiên Tích 21,920 15,340 10,960
1462 Mai Am 37,150 15,200 13,430 11,410 9,930 26,010 10,640 9,400 7,990 6,950 18,580 7,600 6,720 5,710 4,970
1463 Mai Anh Tuấn 9,170 6,420 4,590
1464 Mai Chí Thọ
1465 - Đoạn từ Nguyễn Đình Thi đến Nguyễn Phước Lan 17,090 11,960 8,550
1466 - Đoạn từ Nguyễn Phước Lan đến Võ Chí Công 14,150 9,910 7,080
1467 Mai Dị
1468 - Đoạn từ Tiểu La đến Lê Bá Trinh 26,440 16,130 14,150 12,870 10,560 18,510 11,290 9,910 9,010 7,390 13,220 8,070 7,080 6,440 5,280
1469 - Đoạn từ Lê Bá Trinh đến Lê Thanh Nghị 27,750 16,130 14,150 12,870 10,560 19,430 11,290 9,910 9,010 7,390 13,880 8,070 7,080 6,440 5,280
1470 Mai Đăng Chơn
 
3032 dòng. Trang 49/102