ĐVT: 1.000 đ/m2
| TT |
Tên đường, ranh giới
|
Giá đất ở
|
Giá đất thương mại, dịch vụ
|
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
|
||||||||||||
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | ||
| 1441 | - Đoạn 5,5m | 13,880 | 9,720 | 6,940 | ||||||||||||
| 1442 | Lý Tế Xuyên | 14,150 | 9,910 | 7,080 | ||||||||||||
| 1443 | Lý Tử Tấn | 25,930 | 18,150 | 12,970 | ||||||||||||
| 1444 | Lý Tự Trọng | |||||||||||||||
| 1445 | - Đoạn từ Bạch Đằng đến Hải Hồ | 76,590 | 41,330 | 27,870 | 22,710 | 18,580 | 53,610 | 28,930 | 19,510 | 15,900 | 13,010 | 38,300 | 20,670 | 13,940 | 11,360 | 9,290 |
| 1446 | - Đoạn còn lại (từ Hải Hồ đến Thanh Sơn) | 69,860 | 17,340 | 14,900 | 12,190 | 9,930 | 48,900 | 12,140 | 10,430 | 8,530 | 6,950 | 34,930 | 8,670 | 7,450 | 6,100 | 4,970 |
| 1447 | Lý Thái Tổ | 98,800 | 40,670 | 33,580 | 24,830 | 20,200 | 69,160 | 28,470 | 23,510 | 17,380 | 14,140 | 49,400 | 20,340 | 16,790 | 12,420 | 10,100 |
| 1448 | Lý Thái Tông | |||||||||||||||
| 1449 | - Đoạn từ Nguyễn Tất Thành đến Hà Hồi | 32,800 | 11,950 | 9,740 | 7,760 | 5,790 | 22,960 | 8,370 | 6,820 | 5,430 | 4,050 | 16,400 | 5,980 | 4,870 | 3,880 | 2,900 |
| 1450 | - Đoạn còn lại | 30,480 | 11,950 | 9,740 | 7,760 | 5,790 | 21,340 | 8,370 | 6,820 | 5,430 | 4,050 | 15,240 | 5,980 | 4,870 | 3,880 | 2,900 |
| 1451 | Lý Thánh Tông | 41,680 | 29,180 | 20,840 | ||||||||||||
| 1452 | Lý Thường Kiệt | 79,850 | 28,520 | 24,760 | 20,200 | 16,470 | 55,900 | 19,960 | 17,330 | 14,140 | 11,530 | 39,930 | 14,260 | 12,380 | 10,100 | 8,240 |
| 1453 | Lý Triện | 27,120 | 10,880 | 8,960 | 7,760 | 6,770 | 18,980 | 7,620 | 6,270 | 5,430 | 4,740 | 13,560 | 5,440 | 4,480 | 3,880 | 3,390 |
| 1454 | Lý Văn Phức | 15,640 | 10,950 | 7,820 | ||||||||||||
| 1455 | Lý Văn Tố | 38,250 | 26,780 | 19,130 | ||||||||||||
| 1456 | Mạc Cửu | 21,920 | 15,340 | 10,960 | ||||||||||||
| 1457 | Mạc Đăng Doanh | 13,500 | 9,450 | 6,750 | ||||||||||||
| 1458 | Mạc Đăng Dung | 13,500 | 9,450 | 6,750 | ||||||||||||
| 1459 | Mạc Đĩnh Chi | 53,460 | 29,540 | 25,380 | 20,770 | 16,920 | 37,420 | 20,680 | 17,770 | 14,540 | 11,840 | 26,730 | 14,770 | 12,690 | 10,390 | 8,460 |
| 1460 | Mạc Thị Bưởi | 30,440 | 21,310 | 15,220 | ||||||||||||
| 1461 | Mạc Thiên Tích | 21,920 | 15,340 | 10,960 | ||||||||||||
| 1462 | Mai Am | 37,150 | 15,200 | 13,430 | 11,410 | 9,930 | 26,010 | 10,640 | 9,400 | 7,990 | 6,950 | 18,580 | 7,600 | 6,720 | 5,710 | 4,970 |
| 1463 | Mai Anh Tuấn | 9,170 | 6,420 | 4,590 | ||||||||||||
| 1464 | Mai Chí Thọ | |||||||||||||||
| 1465 | - Đoạn từ Nguyễn Đình Thi đến Nguyễn Phước Lan | 17,090 | 11,960 | 8,550 | ||||||||||||
| 1466 | - Đoạn từ Nguyễn Phước Lan đến Võ Chí Công | 14,150 | 9,910 | 7,080 | ||||||||||||
| 1467 | Mai Dị | |||||||||||||||
| 1468 | - Đoạn từ Tiểu La đến Lê Bá Trinh | 26,440 | 16,130 | 14,150 | 12,870 | 10,560 | 18,510 | 11,290 | 9,910 | 9,010 | 7,390 | 13,220 | 8,070 | 7,080 | 6,440 | 5,280 |
| 1469 | - Đoạn từ Lê Bá Trinh đến Lê Thanh Nghị | 27,750 | 16,130 | 14,150 | 12,870 | 10,560 | 19,430 | 11,290 | 9,910 | 9,010 | 7,390 | 13,880 | 8,070 | 7,080 | 6,440 | 5,280 |
| 1470 | Mai Đăng Chơn | |||||||||||||||
