Tên đường
 
3032 dòng. Trang 50/102
ĐVT: 1.000 đ/m2
TT
Tên đường, ranh giới
Giá đất ở
Giá đất thương mại, dịch vụ
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5
1471 - Đoạn từ Trần Đại Nghĩa đến Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm 13,460 4,130 3,520 2,880 2,350 9,420 2,890 2,460 2,020 1,650 6,730 2,070 1,760 1,440 1,180
1472 - Đoạn từ Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm đến Nam Kỳ Khởi Nghĩa 11,040 3,900 3,340 2,730 2,230 7,730 2,730 2,340 1,910 1,560 5,520 1,950 1,670 1,370 1,120
1473 - Đoạn từ Nam Kỳ Khởi Nghĩa đến giáp Quảng Nam 8,010 3,100 2,660 2,170 1,770 5,610 2,170 1,860 1,520 1,240 4,010 1,550 1,330 1,090 890
1474 Mai Hắc Đế 49,500 20,480 17,660 11,200 9,290 34,650 14,340 12,360 7,840 6,500 24,750 10,240 8,830 5,600 4,650
1475 Mai Lão Bạng 27,270 14,950 13,250 11,200 9,630 19,090 10,470 9,280 7,840 6,740 13,640 7,480 6,630 5,600 4,820
1476 Mai Thúc Lân
1477 - Đoạn từ Nguyễn Văn Thoại đến Đỗ Bá 65,170 26,840 21,880 18,200 14,930 45,620 18,790 15,320 12,740 10,450 32,590 13,420 10,940 9,100 7,470
1478 - Đoạn từ Đỗ Bá đến Ngô Thi Sĩ 76,500 26,840 21,880 18,200 14,930 53,550 18,790 15,320 12,740 10,450 38,250 13,420 10,940 9,100 7,470
1479 - Đoạn từ Ngô Thi Sĩ đến Phan Tứ 59,250 26,840 21,880 18,200 14,930 41,480 18,790 15,320 12,740 10,450 29,630 13,420 10,940 9,100 7,470
1480 Mai Văn Ngọc 7,980 5,590 3,990
1481 Mai Xuân Thưởng 34,050 13,930 12,080 10,540 7,700 23,840 9,750 8,460 7,380 5,390 17,030 6,970 6,040 5,270 3,850
1482 Man Thiện 42,350 29,650 21,180
1483 Mân Quang 1 13,480 9,440 6,740
1484 Mân Quang 2 13,480 9,440 6,740
1485 Mân Quang 3 13,480 9,440 6,740
1486 Mân Quang 4 13,480 11,160 9,640 7,910 6,470 9,440 7,810 6,750 5,540 4,530 6,740 5,580 4,820 3,960 3,240
1487 õ 16,480 11,160 9,640 7,910 6,470 11,540 7,810 6,750 5,540 4,530 8,240 5,580 4,820 3,960 3,240
1488 Mân Quang 6 11,620 8,130 5,810
1489 Mân Quang 7 11,620 8,130 5,810
1490 Mân Quang 8 18,350 11,160 9,640 8,340 7,220 12,850 7,810 6,750 5,840 5,050 9,180 5,580 4,820 4,170 3,610
1491 Mân Quang 9 17,560 12,290 8,780
1492 Mân Quang 10 17,560 12,290 8,780
1493 Mân Quang 11 17,560 12,290 8,780
1494 Mân Quang 12 14,190 9,930 7,100
1495 Mân Quang 14 14,190 11,160 9,640 8,340 7,220 9,930 7,810 6,750 5,840 5,050 7,100 5,580 4,820 4,170 3,610
1496 Mân Quang 15 14,190 9,930 7,100
1497 Mân Quang 16 14,190 9,930 7,100
1498 Mân Quang 17 14,190 9,930 7,100
1499 Mân Quang 18 14,190 9,930 7,100
1500 Mẹ Hiền 18,150 9,780 9,240 7,370 5,470 12,710 6,850 6,470 5,160 3,830 9,080 4,890 4,620 3,690 2,740
 
3032 dòng. Trang 50/102