Tên đường
 
3032 dòng. Trang 52/102
ĐVT: 1.000 đ/m2
TT
Tên đường, ranh giới
Giá đất ở
Giá đất thương mại, dịch vụ
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5
1531 Mỹ An 4 23,420 16,390 11,710
1532 Mỹ An 5 23,690 16,580 11,850
1533 Mỹ An 6 23,690 16,580 11,850
1534 Mỹ An 7 23,690 16,580 11,850
1535 Mỹ An 8 23,690 16,580 11,850
1536 Mỹ An 9 23,690 16,580 11,850
1537 Mỹ An 10 23,690 16,580 11,850
1538 Mỹ An 11 21,910 15,340 10,960
1539 Mỹ An 12 21,910 15,340 10,960
1540 Mỹ An 14 21,910 15,340 10,960
1541 Mỹ An 15 21,910 15,340 10,960
1542 Mỹ An 16 21,910 15,340 10,960
1543 Mỹ An 17 26,780 18,750 13,390
1544 Mỹ An 18 19,710 13,800 9,860
1545 Mỹ An 19 19,710 13,800 9,860
1546 Mỹ An 20 19,710 13,800 9,860
1547 Mỹ An 21 19,710 13,800 9,860
1548 Mỹ An 22 19,710 13,800 9,860
1549 Mỹ An 23 19,710 13,800 9,860
1550 Mỹ An 24 19,710 13,800 9,860
1551 Mỹ An 25 19,710 13,800 9,860
1552 Mỹ An 26 18,000 12,600 9,000
1553 Mỹ Đa Đông 1
1554 - Đoạn 5,5m 29,510 20,660 14,760
1555 - Đoạn 4,0m 21,630 15,140 10,820
1556 Mỹ Đa Đông 2 29,510 20,660 14,760
1557 Mỹ Đa Đông 3 29,510 20,660 14,760
1558 Mỹ Đa Đông 4 21,630 15,140 10,820
1559 Mỹ Đa Đông 5 21,630 15,140 10,820
1560 Mỹ Đa Đông 6 21,630 15,140 10,820
 
3032 dòng. Trang 52/102