Tên đường
 
3032 dòng. Trang 56/102
ĐVT: 1.000 đ/m2
TT
Tên đường, ranh giới
Giá đất ở
Giá đất thương mại, dịch vụ
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5
1651 Nam Thọ 5 15,640 10,950 7,820
1652 Nam Thọ 6 15,640 10,950 7,820
1653 Nam Thọ 7 15,640 11,160 9,640 7,910 6,470 10,950 7,810 6,750 5,540 4,530 7,820 5,580 4,820 3,960 3,240
1654 Nam Trân
1655 - Đoạn từ Tôn Đức Thắng đến Nguyễn Tường Phổ 24,940 17,460 12,470
1656 - Đoạn từ Nguyễn Tường Phổ đến Hoàng Thị Loan 22,440 15,710 11,220
1657 Ninh Tốn 24,270 16,990 12,140
1658 Non Nước 20,670 7,590 6,500 5,320 4,340 14,470 5,310 4,550 3,720 3,040 10,340 3,800 3,250 2,660 2,170
1659 Nơ Trang Long 30,920 21,640 15,460
1660 Núi Thành
1661 - Đoạn từ Trưng Nữ Vương đến Duy Tân 76,370 32,850 28,260 23,080 19,100 53,460 23,000 19,780 16,160 13,370 38,190 16,430 14,130 11,540 9,550
1662 - Đoạn từ Duy Tân đến Phan Đăng Lưu 55,290 22,020 18,960 17,730 14,790 38,700 15,410 13,270 12,410 10,350 27,650 11,010 9,480 8,870 7,400
1663 - Đoạn từ Phan Đăng Lưu đến Cách Mạng Tháng 8 48,170 16,920 15,420 14,550 11,900 33,720 11,840 10,790 10,190 8,330 24,090 8,460 7,710 7,280 5,950
1664 Nước Mặn 1 20,020 14,010 10,010
1665 Nước Mặn 2 20,020 14,010 10,010
1666 Nước Mặn 3 20,020 14,010 10,010
1667 Nước Mặn 4 20,020 14,010 10,010
1668 Nước Mặn 5 20,020 14,010 10,010
1669 Nước Mặn 6 20,020 14,010 10,010
1670 Nước Mặn 7 20,020 14,010 10,010
1671 Nước Mặn 8 20,020 14,010 10,010
1672 Nghiêm Xuân Yêm 25,400 11,390 9,790 8,010 6,530 17,780 7,970 6,850 5,610 4,570 12,700 5,700 4,900 4,010 3,270
1673 Ngọc Hân 29,320 20,520 14,660
1674 Ngọc Hồi 17,430 12,200 8,720
1675 Ngô Cao Lãng 30,330 21,230 15,170
1676 Ngô Chân Lưu 11,780 7,820 6,850 5,600 4,580 8,250 5,470 4,800 3,920 3,210 5,890 3,910 3,430 2,800 2,290
1677 Ngô Chi Lan 25,910 14,950 13,250 11,200 9,630 18,140 10,470 9,280 7,840 6,740 12,960 7,480 6,630 5,600 4,820
1678 Ngô Đức Kế 18,180 12,730 9,090
1679 Ngô Gia Khảm 25,090 9,880 8,230 6,950 4,870 17,560 6,920 5,760 4,870 3,410 12,550 4,940 4,120 3,480 2,440
1680 Ngô Gia Tự
 
3032 dòng. Trang 56/102