ĐVT: 1.000 đ/m2
| TT |
Tên đường, ranh giới
|
Giá đất ở
|
Giá đất thương mại, dịch vụ
|
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
|
||||||||||||
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | ||
| 1711 | Ngô Văn Sở | |||||||||||||||
| 1712 | - Đoạn từ Tôn Đức Thắng đến Ninh Tốn | 37,880 | 26,520 | 18,940 | ||||||||||||
| 1713 | - Đoạn từ Ninh Tốn đến Đoàn Phú Tứ | 25,540 | 17,880 | 12,770 | ||||||||||||
| 1714 | Ngô Viết Hữu | 8,470 | 3,560 | 3,070 | 2,520 | 2,060 | 5,930 | 2,490 | 2,150 | 1,760 | 1,440 | 4,240 | 1,780 | 1,540 | 1,260 | 1,030 |
| 1715 | Ngô Xuân Thu | |||||||||||||||
| 1716 | - Đoạn từ Nguyễn Văn Cừ đến giáp tường rào phía Tây Trường Cao đẳng Giao thông 2 (Bên trái tuyến đến hết số nhà 91) | 7,840 | 3,480 | 2,990 | 2,440 | 1,980 | 5,490 | 2,440 | 2,090 | 1,710 | 1,390 | 3,920 | 1,740 | 1,500 | 1,220 | 990 |
| 1717 | - Đoạn còn lại | 5,390 | 3,480 | 2,990 | 2,440 | 1,980 | 3,770 | 2,440 | 2,090 | 1,710 | 1,390 | 2,700 | 1,740 | 1,500 | 1,220 | 990 |
| 1718 | Ngũ Hành Sơn | 46,540 | 17,820 | 15,160 | 12,400 | 10,130 | 32,580 | 12,470 | 10,610 | 8,680 | 7,090 | 23,270 | 8,910 | 7,580 | 6,200 | 5,070 |
| 1719 | Nguyễn An Ninh | 15,670 | 7,460 | 6,430 | 5,240 | 4,250 | 10,970 | 5,220 | 4,500 | 3,670 | 2,980 | 7,840 | 3,730 | 3,220 | 2,620 | 2,130 |
| 1720 | Nguyễn Ân | 13,500 | 9,450 | 6,750 | ||||||||||||
| 1721 | Nguyễn Bá Học | 47,900 | 33,530 | 23,950 | ||||||||||||
| 1722 | Nguyễn Bá Lân | |||||||||||||||
| 1723 | - Đoạn 7,5m | 31,490 | 22,040 | 15,750 | ||||||||||||
| 1724 | - Đoạn 4,0m | 21,630 | 16,060 | 13,870 | 11,390 | 9,330 | 15,140 | 11,240 | 9,710 | 7,970 | 6,530 | 10,820 | 8,030 | 6,940 | 5,700 | 4,670 |
| 1725 | Nguyễn Bá Ngọc | 11,860 | 8,300 | 5,930 | ||||||||||||
| 1726 | Nguyễn Bá Phát (Nguyễn Lương Bằng đến Đàm Quang Trung) | 10,150 | 5,160 | 4,460 | 3,680 | 3,010 | 7,110 | 3,610 | 3,120 | 2,580 | 2,110 | 5,080 | 2,580 | 2,230 | 1,840 | 1,510 |
| 1727 | Nguyễn Biểu | 29,680 | 20,780 | 14,840 | ||||||||||||
| 1728 | Nguyễn Bình | 26,720 | 18,700 | 13,360 | ||||||||||||
| 1729 | Nguyễn Bính | 8,190 | 5,730 | 4,100 | ||||||||||||
| 1730 | Nguyễn Bỉnh Khiêm | 30,960 | 21,670 | 15,480 | ||||||||||||
| 1731 | Nguyễn Cảnh Chân | 25,520 | 17,860 | 12,760 | ||||||||||||
| 1732 | Nguyễn Cảnh Dị | 16,370 | 11,460 | 8,190 | ||||||||||||
| 1733 | Nguyễn Cao | 19,110 | 8,200 | 6,950 | 5,840 | 4,940 | 13,380 | 5,740 | 4,870 | 4,090 | 3,460 | 9,560 | 4,100 | 3,480 | 2,920 | 2,470 |
| 1734 | Nguyễn Cao Luyện | 42,280 | 29,600 | 21,140 | ||||||||||||
| 1735 | Nguyễn Công Hãng | 27,120 | 18,980 | 13,560 | ||||||||||||
| 1736 | Nguyễn Công Hoan | |||||||||||||||
| 1737 | - Đoạn từ Tôn Đức Thắng đến Nguyễn Đình Tứ | 13,510 | 7,180 | 6,300 | 5,300 | 4,300 | 9,460 | 5,030 | 4,410 | 3,710 | 3,010 | 6,760 | 3,590 | 3,150 | 2,650 | 2,150 |
| 1738 | - Đoạn còn lại | 11,170 | 6,840 | 5,990 | 4,960 | 4,040 | 7,820 | 4,790 | 4,190 | 3,470 | 2,830 | 5,590 | 3,420 | 3,000 | 2,480 | 2,020 |
| 1739 | Nguyễn Công Sáu | 37,080 | 25,960 | 18,540 | ||||||||||||
| 1740 | Nguyễn Công Triều | 12,260 | 6,840 | 5,990 | 4,960 | 4,040 | 8,580 | 4,790 | 4,190 | 3,470 | 2,830 | 6,130 | 3,420 | 3,000 | 2,480 | 2,020 |
