Tên đường
 
3032 dòng. Trang 60/102
ĐVT: 1.000 đ/m2
TT
Tên đường, ranh giới
Giá đất ở
Giá đất thương mại, dịch vụ
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5
1771 Nguyễn Địa Lô 14,040 9,830 7,020
1772 Nguyễn Đình 30,040 11,500 9,890 8,120 6,650 21,030 8,050 6,920 5,680 4,660 15,020 5,750 4,950 4,060 3,330
1773 Nguyễn Đình Chiểu
1774 - Đoạn từ Lê Văn Hiến đến Đa Mặn 7 16,870 11,200 9,620 7,870 6,410 11,810 7,840 6,730 5,510 4,490 8,440 5,600 4,810 3,940 3,210
1775 - Đoạn còn lại 12,240 10,300 8,900 7,260 5,900 8,570 7,210 6,230 5,080 4,130 6,120 5,150 4,450 3,630 2,950
1776 Nguyễn Đình Hiến 8,750 6,130 4,380
1777 Nguyễn Đình Hoàn 19,940 13,960 9,970
1778 Nguyễn Đình Thi
1779 - Đoạn từ Chế Viết Tấn đến Nguyễn Phước Lan 18,000 12,600 9,000
1780 - Đoạn từ Nguyễn Phước Lan đến Quách Thị Trang 14,900 10,430 7,450
1781 Nguyễn Đình Tứ
1782 Đoạn từ Tôn Đản đến Nguyễn Huy Tưởng
1783 - Đoạn 10,5m 14,140 7,610 6,940 5,670 4,640 9,900 5,330 4,860 3,970 3,250 7,070 3,810 3,470 2,840 2,320
1784 - Đoạn 7,5m 12,800 7,610 6,940 5,670 4,640 8,960 5,330 4,860 3,970 3,250 6,400 3,810 3,470 2,840 2,320
1785 Đoạn còn lại 12,210 6,210 5,470 4,460 3,620 8,550 4,350 3,830 3,120 2,530 6,110 3,110 2,740 2,230 1,810
1786 Nguyễn Đình Tựu 28,320 9,750 7,910 6,450 5,000 19,820 6,830 5,540 4,520 3,500 14,160 4,880 3,960 3,230 2,500
1787 Nguyễn Đình Trân 23,870 16,710 11,940
1788 Nguyễn Đình Trọng
1789 - Đoạn Âu Cơ đến Ngô Văn Sở 28,210 19,750 14,110
1790 - Đoạn từ Ngô Văn Sở đến Nam Cao 24,010 16,810 12,010
1791 Nguyễn Đóa 8,600 6,020 4,300
1792 Nguyễn Đỗ Cung
1793 Đoạn 7,5m 14,310 7,820 6,850 5,600 4,580 10,020 5,470 4,800 3,920 3,210 7,160 3,910 3,430 2,800 2,290
1794 Đoạn 5,5m 11,130 7,820 6,850 5,600 4,580 7,790 5,470 4,800 3,920 3,210 5,570 3,910 3,430 2,800 2,290
1795 Nguyễn Đỗ Mục
1796 - Đoạn 7,5m 18,980 13,290 9,490
1797 - Đoạn 5,5m 15,890 11,120 7,950
1798 Nguyễn Đôn Tiết 46,950 19,160 15,500 12,660 10,270 32,870 13,410 10,850 8,860 7,190 23,480 9,580 7,750 6,330 5,140
1799 Nguyễn Đổng Chi 26,480 18,540 13,240
1800 Nguyễn Đức An
 
3032 dòng. Trang 60/102