Tên đường
 
3032 dòng. Trang 61/102
ĐVT: 1.000 đ/m2
TT
Tên đường, ranh giới
Giá đất ở
Giá đất thương mại, dịch vụ
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5
1801 - Đoạn 10,5m 45,080 12,150 10,410 8,540 7,000 31,560 8,510 7,290 5,980 4,900 22,540 6,080 5,210 4,270 3,500
1802 - Đoạn 7,5m 45,080 12,150 10,410 8,540 7,000 31,560 8,510 7,290 5,980 4,900 22,540 6,080 5,210 4,270 3,500
1803 - Đoạn 5,5m 30,340 11,500 9,890 8,120 6,650 21,240 8,050 6,920 5,680 4,660 15,170 5,750 4,950 4,060 3,330
1804 Nguyễn Đức Cảnh 26,300 18,410 13,150
1805 Nguyễn Đức Thiệu 10,830 7,580 5,420
1806 Nguyễn Đức Thuận 37,090 11,390 9,790 8,010 6,530 25,960 7,970 6,850 5,610 4,570 18,550 5,700 4,900 4,010 3,270
1807 Nguyễn Đức Trung
1808 - Đoạn từ Điện Biên Phủ đến Ngô Gia Khảm 54,560 11,950 9,650 8,250 6,280 38,190 8,370 6,760 5,780 4,400 27,280 5,980 4,830 4,130 3,140
1809 - Đoạn còn lại 42,410 10,730 8,650 7,440 5,180 29,690 7,510 6,060 5,210 3,630 21,210 5,370 4,330 3,720 2,590
1810 Nguyễn Gia Thiều 30,020 21,010 15,010
1811 Nguyễn Gia Trí 16,850 10,980 9,470 7,890 6,810 11,800 7,690 6,630 5,520 4,770 8,430 5,490 4,740 3,950 3,410
1812 Nguyễn Giản Thanh 18,500 12,950 9,250
1813 Nguyễn Hàng
1814 - Đoạn từ Nguyễn Phước Tần đến Lê Kim Lăng 11,890 6,880 6,060 4,940 4,030 8,320 4,820 4,240 3,460 2,820 5,950 3,440 3,030 2,470 2,020
1815 - Đoạn còn lại 9,820 6,880 6,060 4,940 4,030 6,870 4,820 4,240 3,460 2,820 4,910 3,440 3,030 2,470 2,020
1816 Nguyễn Hàng Chi
1817 - Đoạn từ Nguyễn Lương Bằng đến Võ Duy Dương 8,730 6,110 4,370
1818 - Đoạn từ Võ Duy Dương đến Trương Vân Lĩnh 7,930 5,550 3,970
1819 Nguyễn Hanh 40,180 28,130 20,090
1820 Nguyễn Hành 18,250 12,780 9,130
1821 Nguyễn Hiền 14,040 9,830 7,020
1822 Nguyễn Hiến Lê 14,150 9,910 7,080
1823 Nguyễn Hoàng
1824 - Đoạn từ Ông Ích Khiêm đến Nguyễn Văn Linh 70,610 32,560 27,660 23,700 20,410 49,430 22,790 19,360 16,590 14,290 35,310 16,280 13,830 11,850 10,210
1825 - Đoạn còn lại 63,870 30,640 26,180 22,520 19,450 44,710 21,450 18,330 15,760 13,620 31,940 15,320 13,090 11,260 9,730
1826 Nguyên Hồng 29,680 20,780 14,840
1827 Nguyễn Huy Chương 59,490 41,640 29,750
1828 Nguyễn Huy Lượng 19,110 8,200 6,950 5,840 4,940 13,380 5,740 4,870 4,090 3,460 9,560 4,100 3,480 2,920 2,470
1829 Nguyễn Huy Oánh
1830 - Đoạn từ Hà Duy Phiên đến Phạm Hùng 8,540 5,980 4,270
 
3032 dòng. Trang 61/102