ĐVT: 1.000 đ/m2
| TT |
Tên đường, ranh giới
|
Giá đất ở
|
Giá đất thương mại, dịch vụ
|
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
|
||||||||||||
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | ||
| 1801 | - Đoạn 10,5m | 45,080 | 12,150 | 10,410 | 8,540 | 7,000 | 31,560 | 8,510 | 7,290 | 5,980 | 4,900 | 22,540 | 6,080 | 5,210 | 4,270 | 3,500 |
| 1802 | - Đoạn 7,5m | 45,080 | 12,150 | 10,410 | 8,540 | 7,000 | 31,560 | 8,510 | 7,290 | 5,980 | 4,900 | 22,540 | 6,080 | 5,210 | 4,270 | 3,500 |
| 1803 | - Đoạn 5,5m | 30,340 | 11,500 | 9,890 | 8,120 | 6,650 | 21,240 | 8,050 | 6,920 | 5,680 | 4,660 | 15,170 | 5,750 | 4,950 | 4,060 | 3,330 |
| 1804 | Nguyễn Đức Cảnh | 26,300 | 18,410 | 13,150 | ||||||||||||
| 1805 | Nguyễn Đức Thiệu | 10,830 | 7,580 | 5,420 | ||||||||||||
| 1806 | Nguyễn Đức Thuận | 37,090 | 11,390 | 9,790 | 8,010 | 6,530 | 25,960 | 7,970 | 6,850 | 5,610 | 4,570 | 18,550 | 5,700 | 4,900 | 4,010 | 3,270 |
| 1807 | Nguyễn Đức Trung | |||||||||||||||
| 1808 | - Đoạn từ Điện Biên Phủ đến Ngô Gia Khảm | 54,560 | 11,950 | 9,650 | 8,250 | 6,280 | 38,190 | 8,370 | 6,760 | 5,780 | 4,400 | 27,280 | 5,980 | 4,830 | 4,130 | 3,140 |
| 1809 | - Đoạn còn lại | 42,410 | 10,730 | 8,650 | 7,440 | 5,180 | 29,690 | 7,510 | 6,060 | 5,210 | 3,630 | 21,210 | 5,370 | 4,330 | 3,720 | 2,590 |
| 1810 | Nguyễn Gia Thiều | 30,020 | 21,010 | 15,010 | ||||||||||||
| 1811 | Nguyễn Gia Trí | 16,850 | 10,980 | 9,470 | 7,890 | 6,810 | 11,800 | 7,690 | 6,630 | 5,520 | 4,770 | 8,430 | 5,490 | 4,740 | 3,950 | 3,410 |
| 1812 | Nguyễn Giản Thanh | 18,500 | 12,950 | 9,250 | ||||||||||||
| 1813 | Nguyễn Hàng | |||||||||||||||
| 1814 | - Đoạn từ Nguyễn Phước Tần đến Lê Kim Lăng | 11,890 | 6,880 | 6,060 | 4,940 | 4,030 | 8,320 | 4,820 | 4,240 | 3,460 | 2,820 | 5,950 | 3,440 | 3,030 | 2,470 | 2,020 |
| 1815 | - Đoạn còn lại | 9,820 | 6,880 | 6,060 | 4,940 | 4,030 | 6,870 | 4,820 | 4,240 | 3,460 | 2,820 | 4,910 | 3,440 | 3,030 | 2,470 | 2,020 |
| 1816 | Nguyễn Hàng Chi | |||||||||||||||
| 1817 | - Đoạn từ Nguyễn Lương Bằng đến Võ Duy Dương | 8,730 | 6,110 | 4,370 | ||||||||||||
| 1818 | - Đoạn từ Võ Duy Dương đến Trương Vân Lĩnh | 7,930 | 5,550 | 3,970 | ||||||||||||
| 1819 | Nguyễn Hanh | 40,180 | 28,130 | 20,090 | ||||||||||||
| 1820 | Nguyễn Hành | 18,250 | 12,780 | 9,130 | ||||||||||||
| 1821 | Nguyễn Hiền | 14,040 | 9,830 | 7,020 | ||||||||||||
| 1822 | Nguyễn Hiến Lê | 14,150 | 9,910 | 7,080 | ||||||||||||
| 1823 | Nguyễn Hoàng | |||||||||||||||
| 1824 | - Đoạn từ Ông Ích Khiêm đến Nguyễn Văn Linh | 70,610 | 32,560 | 27,660 | 23,700 | 20,410 | 49,430 | 22,790 | 19,360 | 16,590 | 14,290 | 35,310 | 16,280 | 13,830 | 11,850 | 10,210 |
| 1825 | - Đoạn còn lại | 63,870 | 30,640 | 26,180 | 22,520 | 19,450 | 44,710 | 21,450 | 18,330 | 15,760 | 13,620 | 31,940 | 15,320 | 13,090 | 11,260 | 9,730 |
| 1826 | Nguyên Hồng | 29,680 | 20,780 | 14,840 | ||||||||||||
| 1827 | Nguyễn Huy Chương | 59,490 | 41,640 | 29,750 | ||||||||||||
| 1828 | Nguyễn Huy Lượng | 19,110 | 8,200 | 6,950 | 5,840 | 4,940 | 13,380 | 5,740 | 4,870 | 4,090 | 3,460 | 9,560 | 4,100 | 3,480 | 2,920 | 2,470 |
| 1829 | Nguyễn Huy Oánh | |||||||||||||||
| 1830 | - Đoạn từ Hà Duy Phiên đến Phạm Hùng | 8,540 | 5,980 | 4,270 | ||||||||||||
