ĐVT: 1.000 đ/m2
| TT |
Tên đường, ranh giới
|
Giá đất ở
|
Giá đất thương mại, dịch vụ
|
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
|
||||||||||||
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | ||
| 1831 | Nguyễn Huy Tự | 12,280 | 8,600 | 6,140 | ||||||||||||
| 1832 | Nguyễn Huy Tưởng | |||||||||||||||
| 1833 | - Đoạn từ Tôn Đức Thắng đến Bệnh viện Lao | 15,350 | 8,120 | 6,990 | 5,720 | 4,680 | 10,750 | 5,680 | 4,890 | 4,000 | 3,280 | 7,680 | 4,060 | 3,500 | 2,860 | 2,340 |
| 1834 | - Đoạn còn lại | 9,900 | 6,210 | 5,470 | 4,460 | 3,620 | 6,930 | 4,350 | 3,830 | 3,120 | 2,530 | 4,950 | 3,110 | 2,740 | 2,230 | 1,810 |
| 1835 | Nguyễn Hữu An | 18,170 | 12,720 | 9,090 | ||||||||||||
| 1836 | Nguyễn Hữu Cảnh | 29,700 | 20,790 | 14,850 | ||||||||||||
| 1837 | Nguyễn Hữu Cầu | 16,270 | 11,390 | 8,140 | ||||||||||||
| 1838 | Nguyễn Hữu Dật | 40,220 | 22,770 | 28,150 | 15,940 | 20,110 | 11,390 | |||||||||
| 1839 | Nguyễn Hữu Hào | 14,460 | 10,120 | 7,230 | ||||||||||||
| 1840 | Nguyễn Hữu Tiến | 15,960 | 11,170 | 7,980 | ||||||||||||
| 1841 | Nguyễn Hữu Thận | 10,590 | 7,410 | 5,300 | ||||||||||||
| 1842 | Nguyễn Hữu Thọ | |||||||||||||||
| 1843 | - Đoạn từ Nguyễn Tri Phương đến Phan Đăng Lưu | 52,760 | 24,110 | 20,430 | 16,630 | 14,540 | 36,930 | 16,880 | 14,300 | 11,640 | 10,180 | 26,380 | 12,060 | 10,220 | 8,320 | 7,270 |
| 1844 | - Đoạn từ Phan Đăng Lưu đến Cách Mạng Tháng 8 | 45,640 | 31,950 | 22,820 | ||||||||||||
| 1845 | - Đoạn từ Cách Mạng Tháng 8 đến Thăng Long | 24,940 | 11,040 | 9,420 | 7,280 | 5,940 | 17,460 | 7,730 | 6,590 | 5,100 | 4,160 | 12,470 | 5,520 | 4,710 | 3,640 | 2,970 |
| 1846 | Nguyễn Hữu Thông | 38,490 | 26,940 | 19,250 | ||||||||||||
| 1847 | Nguyễn Kiều | 11,510 | 8,060 | 5,760 | ||||||||||||
| 1848 | Nguyễn Kim | |||||||||||||||
| 1849 | - Đoạn từ Trần Nam Trung đến Phạm Hùng | 9,240 | 6,470 | 4,620 | ||||||||||||
| 1850 | Nguyễn Khang | 17,230 | 12,060 | 8,620 | ||||||||||||
| 1851 | Nguyễn Khánh Toàn | 36,870 | 25,810 | 18,440 | ||||||||||||
| 1852 | Nguyễn Khắc Cần | 16,480 | 11,540 | 8,240 | ||||||||||||
| 1853 | Nguyễn Khắc Nhu | 11,210 | 6,620 | 5,860 | 4,800 | 3,910 | 7,850 | 4,630 | 4,100 | 3,360 | 2,740 | 5,610 | 3,310 | 2,930 | 2,400 | 1,960 |
| 1854 | Nguyễn Khắc Viện | 34,220 | 6,290 | 5,390 | 4,410 | 3,600 | 23,950 | 4,400 | 3,770 | 3,090 | 2,520 | 17,110 | 3,150 | 2,700 | 2,210 | 1,800 |
| 1855 | Nguyễn Khoa Chiêm | |||||||||||||||
| 1856 | - Đoạn 7,5m | 11,770 | 8,240 | 5,890 | ||||||||||||
| 1857 | - Đoạn 5,5m | 10,370 | 7,260 | 5,190 | ||||||||||||
| 1858 | Nguyễn Khoái | 41,470 | 29,030 | 20,740 | ||||||||||||
| 1859 | Nguyễn Khuyến | 12,430 | 6,620 | 5,860 | 4,800 | 3,910 | 8,700 | 4,630 | 4,100 | 3,360 | 2,740 | 6,220 | 3,310 | 2,930 | 2,400 | 1,960 |
| 1860 | Nguyễn Lai | 14,160 | 9,910 | 7,080 | ||||||||||||
