Tên đường
 
3032 dòng. Trang 63/102
ĐVT: 1.000 đ/m2
TT
Tên đường, ranh giới
Giá đất ở
Giá đất thương mại, dịch vụ
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5
1861 Nguyễn Lâm 22,820 15,970 11,410
1862 Nguyễn Lộ Trạch 29,510 20,660 14,760
1863 Nguyễn Lữ 20,000 14,000 10,000
1864 Nguyễn Lương Bằng
1865 - Đoạn từ Âu Cơ đến Lạc Long Quân (kiệt số 144 Nguyễn Lương Bằng) 32,420 8,510 7,280 5,790 4,730 22,690 5,960 5,100 4,050 3,310 16,210 4,260 3,640 2,900 2,370
1866 - Đoạn từ Lạc Long Quân (kiệt số 146 Nguyễn Lương Bằng) đến Phan Văn Định 26,890 7,730 6,940 5,610 4,590 18,820 5,410 4,860 3,930 3,210 13,450 3,870 3,470 2,810 2,300
1867 - Đoạn từ Phan Văn Định đến Nguyễn Tất Thành 15,240 5,730 4,910 4,070 3,330 10,670 4,010 3,440 2,850 2,330 7,620 2,870 2,460 2,040 1,670
1868 - Đoạn từ Nguyễn Tất Thành đến cầu Nam Ô 13,260 5,160 4,460 3,680 3,010 9,280 3,610 3,120 2,580 2,110 6,630 2,580 2,230 1,840 1,510
1869 Nguyễn Lý 8,490 5,940 4,250
1870 Nguyễn Mậu Kiến 9,540 6,680 4,770
1871 Nguyễn Mậu Tài 16,100 11,270 8,050
1872 Nguyễn Minh Chấn 7,500 4,610 4,120 3,290 2,690 5,250 3,230 2,880 2,300 1,880 3,750 2,310 2,060 1,650 1,350
1873 Nguyễn Minh Châu 7,970 5,580 3,990
1874 Nguyễn Minh Không 9,820 6,870 4,910
1875 Nguyễn Mộng Tuân 13,660 7,820 6,850 5,600 4,580 9,560 5,470 4,800 3,920 3,210 6,830 3,910 3,430 2,800 2,290
1876 Nguyễn Mỹ 15,040 10,530 7,520
1877 Nguyễn Nghiêm 29,470 11,950 9,650 8,250 6,280 20,630 8,370 6,760 5,780 4,400 14,740 5,980 4,830 4,130 3,140
1878 Nguyễn Nghiễm 13,280 9,300 6,640
1879 Nguyễn Nhàn 16,290 7,660 6,820 5,570 4,550 11,400 5,360 4,770 3,900 3,190 8,150 3,830 3,410 2,790 2,280
1880 Nguyễn Nho Túy 14,160 9,910 7,080
1881 Nguyễn Như Đổ 5,860 4,320 3,700 3,030 2,470 4,100 3,020 2,590 2,120 1,730 2,930 2,160 1,850 1,520 1,240
1882 Nguyễn Như Đãi
1883 - Đoạn từ chân cầu vượt đến cổng chào tổ dân phố số 21 (giáp với đường lên cầu vượt) 7,010 5,010 4,290 3,510 2,870 4,910 3,510 3,000 2,460 2,010 3,510 2,510 2,150 1,760 1,440
1884 - Đoạn còn lại 7,450 5,010 4,290 3,510 2,870 5,220 3,510 3,000 2,460 2,010 3,730 2,510 2,150 1,760 1,440
1885 Nguyễn Như Hạnh
1886 - Đoạn từ Tôn Đức Thắng đến tiếp giáp đường sắt 14,290 7,930 6,810 5,570 4,550 10,000 5,550 4,770 3,900 3,190 7,150 3,970 3,410 2,790 2,280
1887 - Đoạn còn lại 10,630 6,610 5,680 4,650 3,790 7,440 4,630 3,980 3,260 2,650 5,320 3,310 2,840 2,330 1,900
1888 Nguyễn Nhược Pháp 10,190 7,130 5,100
1889 Nguyễn Phạm Tuân 12,430 8,700 6,220
1890 Nguyễn Phan Chánh 11,740 8,220 5,870
 
3032 dòng. Trang 63/102