ĐVT: 1.000 đ/m2
| TT |
Tên đường, ranh giới
|
Giá đất ở
|
Giá đất thương mại, dịch vụ
|
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
|
||||||||||||
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | ||
| 1861 | Nguyễn Lâm | 22,820 | 15,970 | 11,410 | ||||||||||||
| 1862 | Nguyễn Lộ Trạch | 29,510 | 20,660 | 14,760 | ||||||||||||
| 1863 | Nguyễn Lữ | 20,000 | 14,000 | 10,000 | ||||||||||||
| 1864 | Nguyễn Lương Bằng | |||||||||||||||
| 1865 | - Đoạn từ Âu Cơ đến Lạc Long Quân (kiệt số 144 Nguyễn Lương Bằng) | 32,420 | 8,510 | 7,280 | 5,790 | 4,730 | 22,690 | 5,960 | 5,100 | 4,050 | 3,310 | 16,210 | 4,260 | 3,640 | 2,900 | 2,370 |
| 1866 | - Đoạn từ Lạc Long Quân (kiệt số 146 Nguyễn Lương Bằng) đến Phan Văn Định | 26,890 | 7,730 | 6,940 | 5,610 | 4,590 | 18,820 | 5,410 | 4,860 | 3,930 | 3,210 | 13,450 | 3,870 | 3,470 | 2,810 | 2,300 |
| 1867 | - Đoạn từ Phan Văn Định đến Nguyễn Tất Thành | 15,240 | 5,730 | 4,910 | 4,070 | 3,330 | 10,670 | 4,010 | 3,440 | 2,850 | 2,330 | 7,620 | 2,870 | 2,460 | 2,040 | 1,670 |
| 1868 | - Đoạn từ Nguyễn Tất Thành đến cầu Nam Ô | 13,260 | 5,160 | 4,460 | 3,680 | 3,010 | 9,280 | 3,610 | 3,120 | 2,580 | 2,110 | 6,630 | 2,580 | 2,230 | 1,840 | 1,510 |
| 1869 | Nguyễn Lý | 8,490 | 5,940 | 4,250 | ||||||||||||
| 1870 | Nguyễn Mậu Kiến | 9,540 | 6,680 | 4,770 | ||||||||||||
| 1871 | Nguyễn Mậu Tài | 16,100 | 11,270 | 8,050 | ||||||||||||
| 1872 | Nguyễn Minh Chấn | 7,500 | 4,610 | 4,120 | 3,290 | 2,690 | 5,250 | 3,230 | 2,880 | 2,300 | 1,880 | 3,750 | 2,310 | 2,060 | 1,650 | 1,350 |
| 1873 | Nguyễn Minh Châu | 7,970 | 5,580 | 3,990 | ||||||||||||
| 1874 | Nguyễn Minh Không | 9,820 | 6,870 | 4,910 | ||||||||||||
| 1875 | Nguyễn Mộng Tuân | 13,660 | 7,820 | 6,850 | 5,600 | 4,580 | 9,560 | 5,470 | 4,800 | 3,920 | 3,210 | 6,830 | 3,910 | 3,430 | 2,800 | 2,290 |
| 1876 | Nguyễn Mỹ | 15,040 | 10,530 | 7,520 | ||||||||||||
| 1877 | Nguyễn Nghiêm | 29,470 | 11,950 | 9,650 | 8,250 | 6,280 | 20,630 | 8,370 | 6,760 | 5,780 | 4,400 | 14,740 | 5,980 | 4,830 | 4,130 | 3,140 |
| 1878 | Nguyễn Nghiễm | 13,280 | 9,300 | 6,640 | ||||||||||||
| 1879 | Nguyễn Nhàn | 16,290 | 7,660 | 6,820 | 5,570 | 4,550 | 11,400 | 5,360 | 4,770 | 3,900 | 3,190 | 8,150 | 3,830 | 3,410 | 2,790 | 2,280 |
| 1880 | Nguyễn Nho Túy | 14,160 | 9,910 | 7,080 | ||||||||||||
| 1881 | Nguyễn Như Đổ | 5,860 | 4,320 | 3,700 | 3,030 | 2,470 | 4,100 | 3,020 | 2,590 | 2,120 | 1,730 | 2,930 | 2,160 | 1,850 | 1,520 | 1,240 |
| 1882 | Nguyễn Như Đãi | |||||||||||||||
| 1883 | - Đoạn từ chân cầu vượt đến cổng chào tổ dân phố số 21 (giáp với đường lên cầu vượt) | 7,010 | 5,010 | 4,290 | 3,510 | 2,870 | 4,910 | 3,510 | 3,000 | 2,460 | 2,010 | 3,510 | 2,510 | 2,150 | 1,760 | 1,440 |
| 1884 | - Đoạn còn lại | 7,450 | 5,010 | 4,290 | 3,510 | 2,870 | 5,220 | 3,510 | 3,000 | 2,460 | 2,010 | 3,730 | 2,510 | 2,150 | 1,760 | 1,440 |
| 1885 | Nguyễn Như Hạnh | |||||||||||||||
| 1886 | - Đoạn từ Tôn Đức Thắng đến tiếp giáp đường sắt | 14,290 | 7,930 | 6,810 | 5,570 | 4,550 | 10,000 | 5,550 | 4,770 | 3,900 | 3,190 | 7,150 | 3,970 | 3,410 | 2,790 | 2,280 |
| 1887 | - Đoạn còn lại | 10,630 | 6,610 | 5,680 | 4,650 | 3,790 | 7,440 | 4,630 | 3,980 | 3,260 | 2,650 | 5,320 | 3,310 | 2,840 | 2,330 | 1,900 |
| 1888 | Nguyễn Nhược Pháp | 10,190 | 7,130 | 5,100 | ||||||||||||
| 1889 | Nguyễn Phạm Tuân | 12,430 | 8,700 | 6,220 | ||||||||||||
| 1890 | Nguyễn Phan Chánh | 11,740 | 8,220 | 5,870 | ||||||||||||
