Tên đường
 
3032 dòng. Trang 64/102
ĐVT: 1.000 đ/m2
TT
Tên đường, ranh giới
Giá đất ở
Giá đất thương mại, dịch vụ
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5
1891 Nguyễn Phan Vinh 28,570 11,810 10,120 8,310 6,810 20,000 8,270 7,080 5,820 4,770 14,290 5,910 5,060 4,160 3,410
1892 Nguyễn Phẩm 26,800 18,760 13,400
1893 Nguyễn Phi Khanh 42,350 29,650 21,180
1894 Nguyễn Phong Sắc 26,420 10,410 8,950 6,910 5,640 18,490 7,290 6,270 4,840 3,950 13,210 5,210 4,480 3,460 2,820
1895 Nguyễn Phú Hường 6,090 4,320 3,700 3,030 2,470 4,260 3,020 2,590 2,120 1,730 3,050 2,160 1,850 1,520 1,240
1896 Nguyễn Phục 20,220 14,150 10,110
1897 Nguyễn Phước Chu 6,520 3,390 2,900 2,370 1,930 4,560 2,370 2,030 1,660 1,350 3,260 1,700 1,450 1,190 970
1898 Nguyễn Phước Lan 29,230 20,460 14,620
1899 Nguyễn Phước Nguyên
1900 - Đoạn từ Điện Biên Phủ đến Hà Huy Tập 26,720 12,480 10,160 8,300 6,330 18,700 8,740 7,110 5,810 4,430 13,360 6,240 5,080 4,150 3,170
1901 - Đoạn từ Hà Huy Tập đến Trường Chinh 21,410 11,160 9,120 7,460 5,780 14,990 7,810 6,380 5,220 4,050 10,710 5,580 4,560 3,730 2,890
1902 Nguyễn Phước Tần 23,360 16,350 11,680
1903 Nguyễn Phước Thái 25,670 9,750 7,910 6,450 5,000 17,970 6,830 5,540 4,520 3,500 12,840 4,880 3,960 3,230 2,500
1904 Nguyễn Quang Bích 42,220 29,550 21,110
1905 Nguyễn Quang Chung 13,500 9,450 6,750
1906 Nguyễn Quang Diêu 12,390 8,670 6,200
1907 Nguyễn Quang Lâm
1908 - Đoạn từ Hoàng Châu Ký đến Vũ Thạnh 8,630 6,040 4,320
1909 - Đoạn còn lại 7,850 5,500 3,930
1910 Nguyễn Quốc Trị 20,000 14,000 10,000
1911 Nguyễn Quý Anh 11,130 7,790 5,570
1912 Nguyễn Quý Đức 15,890 7,620 6,210 5,080 4,160 11,120 5,330 4,350 3,560 2,910 7,950 3,810 3,110 2,540 2,080
1913 Nguyễn Quyền 11,200 7,180 6,300 5,300 4,300 7,840 5,030 4,410 3,710 3,010 5,600 3,590 3,150 2,650 2,150
1914 Nguyễn Sáng 47,650 33,360 23,830
1915 Nguyễn Sắc Kim 10,960 7,670 5,480
1916 Nguyễn Sĩ Cố 25,490 11,690 9,890 8,120 6,650 17,840 8,180 6,920 5,680 4,660 12,750 5,850 4,950 4,060 3,330
1917 Nguyễn Sinh Sắc 41,240 28,870 20,620
1918 Nguyễn Sơn 28,880 20,220 14,440
1919 Nguyễn Sơn Hà 24,300 17,010 12,150
1920 Nguyễn Sơn Trà 45,770 32,040 22,890
 
3032 dòng. Trang 64/102