ĐVT: 1.000 đ/m2
| TT |
Tên đường, ranh giới
|
Giá đất ở
|
Giá đất thương mại, dịch vụ
|
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
|
||||||||||||
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | ||
| 1891 | Nguyễn Phan Vinh | 28,570 | 11,810 | 10,120 | 8,310 | 6,810 | 20,000 | 8,270 | 7,080 | 5,820 | 4,770 | 14,290 | 5,910 | 5,060 | 4,160 | 3,410 |
| 1892 | Nguyễn Phẩm | 26,800 | 18,760 | 13,400 | ||||||||||||
| 1893 | Nguyễn Phi Khanh | 42,350 | 29,650 | 21,180 | ||||||||||||
| 1894 | Nguyễn Phong Sắc | 26,420 | 10,410 | 8,950 | 6,910 | 5,640 | 18,490 | 7,290 | 6,270 | 4,840 | 3,950 | 13,210 | 5,210 | 4,480 | 3,460 | 2,820 |
| 1895 | Nguyễn Phú Hường | 6,090 | 4,320 | 3,700 | 3,030 | 2,470 | 4,260 | 3,020 | 2,590 | 2,120 | 1,730 | 3,050 | 2,160 | 1,850 | 1,520 | 1,240 |
| 1896 | Nguyễn Phục | 20,220 | 14,150 | 10,110 | ||||||||||||
| 1897 | Nguyễn Phước Chu | 6,520 | 3,390 | 2,900 | 2,370 | 1,930 | 4,560 | 2,370 | 2,030 | 1,660 | 1,350 | 3,260 | 1,700 | 1,450 | 1,190 | 970 |
| 1898 | Nguyễn Phước Lan | 29,230 | 20,460 | 14,620 | ||||||||||||
| 1899 | Nguyễn Phước Nguyên | |||||||||||||||
| 1900 | - Đoạn từ Điện Biên Phủ đến Hà Huy Tập | 26,720 | 12,480 | 10,160 | 8,300 | 6,330 | 18,700 | 8,740 | 7,110 | 5,810 | 4,430 | 13,360 | 6,240 | 5,080 | 4,150 | 3,170 |
| 1901 | - Đoạn từ Hà Huy Tập đến Trường Chinh | 21,410 | 11,160 | 9,120 | 7,460 | 5,780 | 14,990 | 7,810 | 6,380 | 5,220 | 4,050 | 10,710 | 5,580 | 4,560 | 3,730 | 2,890 |
| 1902 | Nguyễn Phước Tần | 23,360 | 16,350 | 11,680 | ||||||||||||
| 1903 | Nguyễn Phước Thái | 25,670 | 9,750 | 7,910 | 6,450 | 5,000 | 17,970 | 6,830 | 5,540 | 4,520 | 3,500 | 12,840 | 4,880 | 3,960 | 3,230 | 2,500 |
| 1904 | Nguyễn Quang Bích | 42,220 | 29,550 | 21,110 | ||||||||||||
| 1905 | Nguyễn Quang Chung | 13,500 | 9,450 | 6,750 | ||||||||||||
| 1906 | Nguyễn Quang Diêu | 12,390 | 8,670 | 6,200 | ||||||||||||
| 1907 | Nguyễn Quang Lâm | |||||||||||||||
| 1908 | - Đoạn từ Hoàng Châu Ký đến Vũ Thạnh | 8,630 | 6,040 | 4,320 | ||||||||||||
| 1909 | - Đoạn còn lại | 7,850 | 5,500 | 3,930 | ||||||||||||
| 1910 | Nguyễn Quốc Trị | 20,000 | 14,000 | 10,000 | ||||||||||||
| 1911 | Nguyễn Quý Anh | 11,130 | 7,790 | 5,570 | ||||||||||||
| 1912 | Nguyễn Quý Đức | 15,890 | 7,620 | 6,210 | 5,080 | 4,160 | 11,120 | 5,330 | 4,350 | 3,560 | 2,910 | 7,950 | 3,810 | 3,110 | 2,540 | 2,080 |
| 1913 | Nguyễn Quyền | 11,200 | 7,180 | 6,300 | 5,300 | 4,300 | 7,840 | 5,030 | 4,410 | 3,710 | 3,010 | 5,600 | 3,590 | 3,150 | 2,650 | 2,150 |
| 1914 | Nguyễn Sáng | 47,650 | 33,360 | 23,830 | ||||||||||||
| 1915 | Nguyễn Sắc Kim | 10,960 | 7,670 | 5,480 | ||||||||||||
| 1916 | Nguyễn Sĩ Cố | 25,490 | 11,690 | 9,890 | 8,120 | 6,650 | 17,840 | 8,180 | 6,920 | 5,680 | 4,660 | 12,750 | 5,850 | 4,950 | 4,060 | 3,330 |
| 1917 | Nguyễn Sinh Sắc | 41,240 | 28,870 | 20,620 | ||||||||||||
| 1918 | Nguyễn Sơn | 28,880 | 20,220 | 14,440 | ||||||||||||
| 1919 | Nguyễn Sơn Hà | 24,300 | 17,010 | 12,150 | ||||||||||||
| 1920 | Nguyễn Sơn Trà | 45,770 | 32,040 | 22,890 | ||||||||||||
