ĐVT: 1.000 đ/m2
| TT |
Tên đường, ranh giới
|
Giá đất ở
|
Giá đất thương mại, dịch vụ
|
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
|
||||||||||||
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | ||
| 1921 | Nguyễn Súy | 29,020 | 20,310 | 14,510 | ||||||||||||
| 1922 | Nguyễn Tạo | 6,350 | 4,450 | 3,180 | ||||||||||||
| 1923 | Nguyễn Tất Thành | |||||||||||||||
| 1924 | - Đoạn từ địa phận Hòa Vang đến Nguyễn Lương Bằng | 23,040 | 16,130 | 11,520 | ||||||||||||
| 1925 | - Đoạn từ Nguyễn Lương Bằng đến Trần Đình Tri | 23,040 | 7,520 | 6,460 | 5,290 | 4,310 | 16,130 | 5,260 | 4,520 | 3,700 | 3,020 | 11,520 | 3,760 | 3,230 | 2,650 | 2,160 |
| 1926 | - Đoạn từ Trần Đình Tri đến Nguyễn Sinh Sắc | 32,640 | 7,520 | 6,460 | 5,290 | 4,310 | 22,850 | 5,260 | 4,520 | 3,700 | 3,020 | 16,320 | 3,760 | 3,230 | 2,650 | 2,160 |
| 1927 | - Đoạn từ Nguyễn Sinh Sắc đến cầu Phú Lộc | 32,640 | 22,850 | 16,320 | ||||||||||||
| 1928 | - Đoạn từ cầu Phú Lộc đến đường Hà Khê | 52,740 | 13,850 | 11,730 | 9,600 | 7,970 | 36,920 | 9,700 | 8,210 | 6,720 | 5,580 | 26,370 | 6,930 | 5,870 | 4,800 | 3,990 |
| 1929 | - Đoạn từ Hà Khê đến Tôn Thất Đạm | 55,350 | 16,550 | 14,430 | 11,800 | 9,820 | 38,750 | 11,590 | 10,100 | 8,260 | 6,870 | 27,680 | 8,280 | 7,220 | 5,900 | 4,910 |
| 1930 | - Đoạn từ Tôn Thất Đạm đến Ông Ích Khiêm | 64,340 | 27,810 | 24,060 | 20,510 | 16,650 | 45,040 | 19,470 | 16,840 | 14,360 | 11,660 | 32,170 | 13,910 | 12,030 | 10,260 | 8,330 |
| 1931 | - Đoạn từ Ông Ích Khiêm đến đường 3 Tháng 2 | 67,560 | 32,200 | 27,670 | 23,800 | 20,510 | 47,290 | 22,540 | 19,370 | 16,660 | 14,360 | 33,780 | 16,100 | 13,840 | 11,900 | 10,260 |
| 1932 | Nguyễn Tuân | 24,440 | 17,110 | 12,220 | ||||||||||||
| 1933 | Nguyễn Tuấn Thiện | 19,530 | 11,020 | 9,160 | 7,630 | 6,220 | 13,670 | 7,710 | 6,410 | 5,340 | 4,350 | 9,770 | 5,510 | 4,580 | 3,820 | 3,110 |
| 1934 | Nguyễn Tuyển | 6,360 | 4,450 | 3,180 | ||||||||||||
| 1935 | Nguyễn Tư Giản | 25,810 | 18,070 | 12,910 | ||||||||||||
| 1936 | Nguyễn Tường Phổ | 19,100 | 7,930 | 6,810 | 5,570 | 4,550 | 13,370 | 5,550 | 4,770 | 3,900 | 3,190 | 9,550 | 3,970 | 3,410 | 2,790 | 2,280 |
| 1937 | Nguyễn Thái Bình | 14,310 | 10,020 | 7,160 | ||||||||||||
| 1938 | Nguyễn Thái Học | 98,800 | 40,670 | 33,400 | 28,150 | 22,340 | 69,160 | 28,470 | 23,380 | 19,710 | 15,640 | 49,400 | 20,340 | 16,700 | 14,080 | 11,170 |
| 1939 | Nguyễn Thành Hãn | 23,830 | 15,410 | 13,270 | 10,540 | 9,080 | 16,680 | 10,790 | 9,290 | 7,380 | 6,360 | 11,920 | 7,710 | 6,640 | 5,270 | 4,540 |
| 1940 | Nguyễn Thanh Năm | 10,260 | 7,180 | 5,130 | ||||||||||||
| 1941 | Nguyễn Thành Ý | 28,560 | 19,990 | 14,280 | ||||||||||||
| 1942 | Nguyễn Thần Hiến | 20,930 | 14,650 | 10,470 | ||||||||||||
| 1943 | Nguyễn Thế Kỷ | 20,020 | 14,010 | 10,010 | ||||||||||||
| 1944 | Nguyễn Thế Lịch | 10,780 | 7,550 | 5,390 | ||||||||||||
| 1945 | Nguyễn Thế Lộc | 42,590 | 15,860 | 13,630 | 11,150 | 9,080 | 29,810 | 11,100 | 9,540 | 7,810 | 6,360 | 21,300 | 7,930 | 6,820 | 5,580 | 4,540 |
| 1946 | Nguyễn Thi | 25,680 | 17,980 | 12,840 | ||||||||||||
| 1947 | Nguyễn Thị Ba | 14,570 | 10,200 | 7,290 | ||||||||||||
| 1948 | Nguyễn Thị Bảy | 18,820 | 13,170 | 9,410 | ||||||||||||
| 1949 | Nguyễn Thị Cận | 8,190 | 5,730 | 4,100 | ||||||||||||
| 1950 | Nguyễn Thị Định | 44,060 | 30,840 | 22,030 | ||||||||||||
