Tên đường
 
3032 dòng. Trang 68/102
ĐVT: 1.000 đ/m2
TT
Tên đường, ranh giới
Giá đất ở
Giá đất thương mại, dịch vụ
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5
2011 Nguyễn Văn Thoại
2012 - Đoạn từ Ngũ Hành Sơn đến Thủ Khoa Huân 73,450 19,230 16,550 13,630 11,200 51,420 13,460 11,590 9,540 7,840 36,730 9,620 8,280 6,820 5,600
2013 - Đoạn từ Thủ Khoa Huân đến Lê Quang Đạo 95,090 19,230 16,550 13,630 11,200 66,560 13,460 11,590 9,540 7,840 47,550 9,620 8,280 6,820 5,600
2014 - Đoạn từ Lê Quang Đạo đến Võ Nguyên Giáp 98,800 20,350 16,550 13,630 11,200 69,160 14,250 11,590 9,540 7,840 49,400 10,180 8,280 6,820 5,600
2015 Nguyễn Văn Thông
2016 - Đoạn từ Cổng khu EuroVillage đến Tôn Thất Dương Kỵ 17,090 11,960 8,550
2017 - Đoạn từ Tôn Thất Dương Kỵ đến Vũ Xuân Thiều 13,500 9,450 6,750
2018 Nguyễn Văn Thủ 41,520 29,060 20,760
2019 Nguyễn Văn Trỗi
2020 - Đoạn thuộc địa phận quận Hải Châu 76,740 53,720 38,370
2021 - Đoạn thuộc địa phận quận Ngũ Hành Sơn và quận Sơn Trà 35,050 24,540 17,530
2022 Nguyễn Văn Xuân
2023 - Đoạn 7,5m 8,740 6,120 4,370
2024 - Đoạn 5,5m 7,870 5,510 3,940
2025 Nguyễn Viết Xuân 13,010 9,110 6,510
2026 Nguyễn Xí
2027 Đoạn 10,5m 18,290 12,800 9,150
2028 Đoạn 7,5m 17,380 7,700 6,600 5,400 4,410 12,170 5,390 4,620 3,780 3,090 8,690 3,850 3,300 2,700 2,210
2029 Nguyễn Xiển 22,900 16,030 11,450
2030 Nguyễn Xuân Hữu 9,030 6,540 5,730 4,670 3,810 6,320 4,580 4,010 3,270 2,670 4,520 3,270 2,870 2,340 1,910
2031 Nguyễn Xuân Khoát 47,650 33,360 23,830
2032 Nguyễn Xuân Lâm 16,350 11,450 8,180
2033 Nguyễn Xuân Nhĩ 38,725 16,920 14,940 12,130 9,220 27,110 11,840 10,460 8,490 6,450 19,360 8,460 7,470 6,070 4,610
2034 Nguyễn Xuân Ôn 42,330 29,630 21,170
2035 Nhân Hòa 1 7,330 5,130 3,670
2036 Nhân Hòa 2 7,330 5,130 3,670
2037 Nhân Hòa 3 7,230 5,060 3,620
2038 Nhân Hòa 4 7,230 5,060 3,620
2039 Nhân Hòa 5 7,230 5,060 3,620
2040 Nhân Hòa 6 7,230 5,060 3,620
 
3032 dòng. Trang 68/102