Tên đường
 
3032 dòng. Trang 69/102
ĐVT: 1.000 đ/m2
TT
Tên đường, ranh giới
Giá đất ở
Giá đất thương mại, dịch vụ
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5
2041 Nhân Hòa 7 7,230 5,060 3,620
2042 Nhân Hòa 8 7,330 5,130 3,670
2043 Nhân Hòa 9 7,330 5,130 3,670
2044 Nhất Chi Mai 11,880 8,320 5,940
2045 Nhơn Hòa 1 9,630 6,210 5,470 4,460 3,620 6,740 4,350 3,830 3,120 2,530 4,820 3,110 2,740 2,230 1,810
2046 Nhơn Hòa 2 9,630 6,740 4,820
2047 Nhơn Hòa 3 9,630 6,210 5,470 4,460 3,620 6,740 4,350 3,830 3,120 2,530 4,820 3,110 2,740 2,230 1,810
2048 Nhơn Hòa 4 9,630 6,210 5,470 4,460 3,620 6,740 4,350 3,830 3,120 2,530 4,820 3,110 2,740 2,230 1,810
2049 Nhơn Hòa 5 8,360 6,210 5,470 4,460 3,620 5,850 4,350 3,830 3,120 2,530 4,180 3,110 2,740 2,230 1,810
2050 Nhơn Hòa 6 8,350 6,210 5,470 4,460 3,620 5,850 4,350 3,830 3,120 2,530 4,180 3,110 2,740 2,230 1,810
2051 Nhơn Hòa 7 8,350 6,210 5,470 4,460 3,620 5,850 4,350 3,830 3,120 2,530 4,180 3,110 2,740 2,230 1,810
2052 Nhơn Hòa 8 8,790 6,210 5,470 4,460 3,620 6,150 4,350 3,830 3,120 2,530 4,400 3,110 2,740 2,230 1,810
2053 Nhơn Hòa 9 8,350 6,210 5,470 4,460 3,620 5,850 4,350 3,830 3,120 2,530 4,180 3,110 2,740 2,230 1,810
2054 Nhơn Hòa 10 8,350 6,210 5,470 4,460 3,620 5,850 4,350 3,830 3,120 2,530 4,180 3,110 2,740 2,230 1,810
2055 Nhơn Hòa 11 8,350 6,210 5,470 4,460 3,620 5,850 4,350 3,830 3,120 2,530 4,180 3,110 2,740 2,230 1,810
2056 Nhơn Hòa 12 8,440 5,910 4,220
2057 Nhơn Hòa 14 8,470 6,320 5,550 4,700 3,820 5,930 4,420 3,890 3,290 2,670 4,240 3,160 2,780 2,350 1,910
2058 Nhơn Hòa 15 8,470 5,930 4,240
2059 Nhơn Hòa 16 8,470 5,930 4,240
2060 Nhơn Hòa 17 8,470 5,930 4,240
2061 Nhơn Hòa 18 8,470 5,930 4,240
2062 Nhơn Hòa 19 7,420 5,190 3,710
2063 Nhơn Hòa 20 7,420 5,190 3,710
2064 Nhơn Hòa 21 7,420 5,190 3,710
2065 Nhơn Hòa 22 7,420 5,190 3,710
2066 Nhơn Hòa 23 7,420 5,190 3,710
2067 Nhơn Hòa Phước 1 9,630 6,740 4,820
2068 Nhơn Hòa Phước 2 7,880 5,520 3,940
2069 Nhơn Hòa Phước 3 7,880 5,520 3,940
2070 Nhơn Hòa Xuân 7,330 5,130 3,670
 
3032 dòng. Trang 69/102