Tên đường
 
3032 dòng. Trang 70/102
ĐVT: 1.000 đ/m2
TT
Tên đường, ranh giới
Giá đất ở
Giá đất thương mại, dịch vụ
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5
2071 Như Nguyệt 86,760 60,730 43,380
2072 Ông Ích Đường
2073 - Đoạn từ cầu Cẩm Lệ đến Cách Mạng Tháng 8 32,870 9,400 8,500 6,940 5,680 23,010 6,580 5,950 4,860 3,980 16,440 4,700 4,250 3,470 2,840
2074 - Đoạn từ Cách Mạng Tháng 8 đến Lê Đại Hành 29,080 9,080 7,840 6,400 5,230 20,360 6,360 5,490 4,480 3,660 14,540 4,540 3,920 3,200 2,620
2075 Ông Ích Khiêm
2076 - Đoạn từ Nguyễn Văn Linh đến Lê Đình Dương 98,800 39,620 31,300 23,160 17,460 69,160 27,730 21,910 16,210 12,220 49,400 19,810 15,650 11,580 8,730
2077 - Đoạn từ Lê Đình Dương đến Quang Trung 98,800 44,010 35,460 25,290 19,630 69,160 30,810 24,820 17,700 13,740 49,400 22,010 17,730 12,650 9,820
2078 - Đoạn từ Quang Trung đến Nguyễn Tất Thành 83,070 31,920 24,190 21,310 16,550 58,150 22,340 16,930 14,920 11,590 41,540 15,960 12,100 10,660 8,280
2079 Pasteur 98,800 32,170 24,230 21,400 18,980 69,160 22,520 16,960 14,980 13,290 49,400 16,090 12,120 10,700 9,490
2080 Phạm Bành 8,700 6,090 4,350
2081 Phạm Bằng 27,070 11,740 10,110 8,300 6,800 18,950 8,220 7,080 5,810 4,760 13,540 5,870 5,060 4,150 3,400
2082 Phạm Công Trứ 7,330 5,130 3,670
2083 Phạm Cự Lượng 34,590 19,590 16,220 13,990 10,790 24,210 13,710 11,350 9,790 7,550 17,300 9,800 8,110 7,000 5,400
2084 Phạm Duy Tốn 6,740 4,720 3,370
2085 Phạm Đình Hổ 21,330 14,930 10,670
2086 Phạm Đức Nam 8,900 6,230 4,450
2087 Phạm Hồng Thái
2088 - Đoạn từ Phan Châu Trinh đến Nguyễn Chí Thanh 81,960 36,770 30,490 23,790 21,010 57,370 25,740 21,340 16,650 14,710 40,980 18,390 15,250 11,900 10,510
2089 - Đoạn từ Nguyễn Chí Thanh đến Yên Bái 73,890 36,770 30,490 23,790 21,010 51,720 25,740 21,340 16,650 14,710 36,950 18,390 15,250 11,900 10,510
2090 Phạm Hùng 18,500 4,910 4,000 2,790 2,170 12,950 3,440 2,800 1,950 1,520 9,250 2,460 2,000 1,400 1,090
2091 Phạm Huy Thông 21,280 14,900 10,640
2092 Phạm Hữu Nghi
2093 - Đoạn 10,5m 9,940 6,960 4,970
2094 - Đoạn 5,5m x 2 làn 8,520 5,960 4,260
2095 Phạm Hữu Kính 35,050 17,970 15,370 12,640 10,340 24,540 12,580 10,760 8,850 7,240 17,530 8,990 7,690 6,320 5,170
2096 Phạm Hữu Nhật 31,740 22,220 15,870
2097 Phạm Kiệt 30,680 15,140 12,980 10,580 8,580 21,480 10,600 9,090 7,410 6,010 15,340 7,570 6,490 5,290 4,290
2098 Phạm Khiêm Ích 19,440 13,610 9,720
2099 Phạm Nổi 9,150 6,030 5,180 4,240 3,460 6,410 4,220 3,630 2,970 2,420 4,580 3,020 2,590 2,120 1,730
2100 Phạm Ngọc Mậu
 
3032 dòng. Trang 70/102