Tên đường
 
3032 dòng. Trang 71/102
ĐVT: 1.000 đ/m2
TT
Tên đường, ranh giới
Giá đất ở
Giá đất thương mại, dịch vụ
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5
2101 - Đoạn 7,5m 14,230 9,960 7,120
2102 - Đoạn 5,5m 10,790 7,550 5,400
2103 Phạm Ngọc Thạch 30,550 21,390 15,280
2104 Phạm Ngũ Lão 48,280 29,420 25,160 20,590 16,830 33,800 20,590 17,610 14,410 11,780 24,140 14,710 12,580 10,300 8,420
2105 Phạm Như Hiền 6,520 4,560 3,260
2106 Phạm Nhữ Tăng 37,820 13,930 12,080 10,540 7,700 26,470 9,750 8,460 7,380 5,390 18,910 6,970 6,040 5,270 3,850
2107 Phạm Như Xương
2108 - Đoạn từ Tôn Đức Thắng đến hết Nam Cao 17,070 7,770 6,940 5,920 4,850 11,950 5,440 4,860 4,140 3,400 8,540 3,890 3,470 2,960 2,430
2109 - Đoạn từ Nam Cao đến Khánh An 1 11,480 6,620 5,860 4,800 3,910 8,040 4,630 4,100 3,360 2,740 5,740 3,310 2,930 2,400 1,960
2110 Phạm Phú Tiết 29,820 20,870 14,910
2111 Phạm Phú Thứ 98,800 40,670 33,400 28,150 22,340 69,160 28,470 23,380 19,710 15,640 49,400 20,340 16,700 14,080 11,170
2112 Phạm Quang Ảnh
2113 - Đoạn 5,5m 24,420 17,340 14,470 11,830 9,620 17,090 12,140 10,130 8,280 6,730 12,210 8,670 7,240 5,920 4,810
2114 - Đoạn 5m 20,050 16,620 13,810 11,280 9,150 14,040 11,630 9,670 7,900 6,410 10,030 8,310 6,910 5,640 4,580
2115 Phạm Sư Mạnh 14,150 9,910 7,080
2116 Phạm Tu
2117 - Đoạn 5,5m 38,490 26,940 19,250
2118 - Đoạn 3,5m 22,790 15,950 11,400
2119 Phạm Tuấn Tài 26,000 18,200 13,000
2120 Phạm Tứ 24,250 8,810 7,840 6,400 5,230 16,980 6,170 5,490 4,480 3,660 12,130 4,410 3,920 3,200 2,620
2121 Phạm Thận Duật 12,100 8,470 6,050
2122 Phạm Thế Hiển 26,440 18,510 13,220
2123 Phạm Thị Lam Anh 5,950 3,640 3,020 2,440 1,930 4,170 2,550 2,110 1,710 1,350 2,980 1,820 1,510 1,220 970
2124 Phạm Thiều 38,490 26,940 19,250
2125 Phạm Văn Bạch 32,120 16,920 14,940 12,130 9,220 22,480 11,840 10,460 8,490 6,450 16,060 8,460 7,470 6,070 4,610
2126 Phạm Văn Đồng 98,800 25,740 22,100 18,450 15,130 69,160 18,020 15,470 12,920 10,590 49,400 12,870 11,050 9,230 7,570
2127 Phạm Văn Nghị 81,610 24,150 17,650 14,240 12,520 57,130 16,910 12,360 9,970 8,760 40,810 12,080 8,830 7,120 6,260
2128 Phạm Văn Ngôn 13,450 9,420 6,730
2129 Phạm Văn Tráng 11,550 8,090 5,780
2130 Phạm Văn Xảo
 
3032 dòng. Trang 71/102