Tên đường
 
3032 dòng. Trang 72/102
ĐVT: 1.000 đ/m2
TT
Tên đường, ranh giới
Giá đất ở
Giá đất thương mại, dịch vụ
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5
2131 - Đoạn 10,5m 31,250 21,880 15,630
2132 - Đoạn 7,5m 17,370 12,160 8,690
2133 Phạm Vấn 33,920 12,150 10,410 8,540 7,000 23,740 8,510 7,290 5,980 4,900 16,960 6,080 5,210 4,270 3,500
2134 Phạm Viết Chánh 13,130 6,860 5,970 4,860 3,950 9,190 4,800 4,180 3,400 2,770 6,570 3,430 2,990 2,430 1,980
2135 Phạm Vinh 10,230 7,160 5,120
2136 Phạm Xuân Ẩn 13,500 9,450 6,750
2137 Phan Anh 33,050 23,140 16,530
2138 Phan Bá Phiến 23,020 11,740 10,110 8,300 6,800 16,110 8,220 7,080 5,810 4,760 11,510 5,870 5,060 4,150 3,400
2139 Phan Bá Vành 19,940 13,960 9,970
2140 Phan Bôi
2141 - Đoạn từ Phạm Văn Đồng đến Dương Đình Nghệ 41,680 29,180 20,840
2142 - Đoạn còn lại 38,020 13,630 11,910 10,060 8,230 26,610 9,540 8,340 7,040 5,760 19,010 6,820 5,960 5,030 4,120
2143 Phan Bội Châu 86,840 28,610 24,760 20,200 16,470 60,790 20,030 17,330 14,140 11,530 43,420 14,310 12,380 10,100 8,240
2144 Phan Châu Trinh
2145 - Đoạn từ Pasteur đến Trần Quốc Toản 98,800 38,800 32,860 27,450 22,470 69,160 27,160 23,000 19,220 15,730 49,400 19,400 16,430 13,730 11,240
2146 - Đoạn từ Trần Quốc Toản đến Nguyễn Văn Linh 93,450 38,800 32,860 27,450 22,470 65,420 27,160 23,000 19,220 15,730 46,730 19,400 16,430 13,730 11,240
2147 - Đoạn từ Nguyễn Văn Linh đến Trưng Nữ Vương 80,980 34,770 29,440 24,600 20,140 56,690 24,340 20,610 17,220 14,100 40,490 17,390 14,720 12,300 10,070
2148 Phan Đăng Lưu
2149 - Đoạn từ 2 tháng 9 đến Huỳnh Tấn Phát 50,970 22,420 18,450 17,730 14,790 35,680 15,690 12,920 12,410 10,350 25,490 11,210 9,230 8,870 7,400
2150 - Đoạn từ Huỳnh Tấn Phát đến Nguyễn Hữu Thọ 45,640 19,420 15,820 12,940 10,590 31,950 13,590 11,070 9,060 7,410 22,820 9,710 7,910 6,470 5,300
2151 - Đoạn từ Nguyễn Hữu Thọ đến Nguyễn Đăng Đạo 38,400 26,880 19,200
2152 Phan Đình Giót 8,540 4,950 4,240 3,510 2,840 5,980 3,470 2,970 2,460 1,990 4,270 2,480 2,120 1,760 1,420
2153 Phan Đình Phùng 98,800 40,670 33,400 28,150 22,340 69,160 28,470 23,380 19,710 15,640 49,400 20,340 16,700 14,080 11,170
2154 Phan Đình Thông 12,290 8,600 6,150
2155 Phan Hành Sơn 46,330 17,010 14,600 12,010 9,830 32,430 11,910 10,220 8,410 6,880 23,170 8,510 7,300 6,010 4,920
2156 Phan Huy Chú 29,320 20,520 14,660
2157 Phan Huy Ích 22,500 15,750 11,250
2158 Phan Huy Ôn 27,190 17,780 15,320 13,230 10,800 19,030 12,450 10,720 9,260 7,560 13,600 8,890 7,660 6,620 5,400
2159 Phan Huy Thực 16,480 11,540 8,240
2160 Phan Kế Bính
 
3032 dòng. Trang 72/102