Tên đường
 
3032 dòng. Trang 73/102
ĐVT: 1.000 đ/m2
TT
Tên đường, ranh giới
Giá đất ở
Giá đất thương mại, dịch vụ
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5
2161 - Đoạn từ Châu Văn Liêm đến số nhà 82A 32,490 16,310 14,890 13,330 12,040 22,740 11,420 10,420 9,330 8,430 16,250 8,160 7,450 6,670 6,020
2162 - Đoạn còn lại 27,990 14,820 13,390 12,230 11,050 19,590 10,370 9,370 8,560 7,740 14,000 7,410 6,700 6,120 5,530
2163 Phan Khoang 11,610 6,840 5,990 4,960 4,040 8,130 4,790 4,190 3,470 2,830 5,810 3,420 3,000 2,480 2,020
2164 Phan Khôi 8,630 6,040 4,320
2165 Phan Liêm 66,670 46,670 33,340
2166 Phan Ngọc Nhân 9,520 6,660 4,760
2167 Phan Nhu
2168 - Đoạn 5,5m 19,640 8,200 6,950 5,840 4,940 13,750 5,740 4,870 4,090 3,460 9,820 4,100 3,480 2,920 2,470
2169 - Đoạn 7,5m 19,640 8,200 6,950 5,840 4,940 13,750 5,740 4,870 4,090 3,460 9,820 4,100 3,480 2,920 2,470
2170 Phan Phu Tiên 19,640 8,200 6,950 5,840 4,940 13,750 5,740 4,870 4,090 3,460 9,820 4,100 3,480 2,920 2,470
2171 Phan Sĩ Thực 9,990 6,880 6,060 4,940 4,030 6,990 4,820 4,240 3,460 2,820 5,000 3,440 3,030 2,470 2,020
2172 Phan Tòng 14,800 10,360 7,400
2173 Phan Tôn
2174 - Đoạn 7,5m 63,930 44,750 31,970
2175 - Đoạn 5,5m 55,760 39,030 27,880
2176 Phan Tốn 8,370 5,860 4,190
2177 Phan Tứ 53,520 16,060 13,870 11,390 9,330 37,460 11,240 9,710 7,970 6,530 26,760 8,030 6,940 5,700 4,670
2178 Phan Thanh 85,690 29,750 25,560 20,000 14,920 59,980 20,830 17,890 14,000 10,440 42,850 14,880 12,780 10,000 7,460
2179 Phan Thành Tài
2180 - Đoạn 7,5m 73,470 31,070 28,330 22,270 18,310 51,430 21,750 19,830 15,590 12,820 36,740 15,540 14,170 11,140 9,160
2181 - Đoạn 10,5m 77,270 31,070 28,330 22,270 18,310 54,090 21,750 19,830 15,590 12,820 38,640 15,540 14,170 11,140 9,160
2182 Phan Thao 13,070 9,150 6,540
2183 Phan Thị Nể 13,690 9,580 6,850
2184 Phan Thúc Duyện 29,780 16,310 13,940 11,430 9,380 20,850 11,420 9,760 8,000 6,570 14,890 8,160 6,970 5,720 4,690
2185 Phan Triêm 11,670 8,170 5,840
2186 Phan Trọng Tuệ 29,540 20,680 14,770
2187 Phan Văn Đạt 11,520 8,060 5,760
2188 Phan Văn Định 13,750 7,460 6,430 5,240 4,250 9,630 5,220 4,500 3,670 2,980 6,880 3,730 3,220 2,620 2,130
2189 Phan Văn Hớn 22,820 15,970 11,410
2190 Phan Văn Thuật 11,730 8,210 5,870
 
3032 dòng. Trang 73/102