Tên đường
 
3032 dòng. Trang 74/102
ĐVT: 1.000 đ/m2
TT
Tên đường, ranh giới
Giá đất ở
Giá đất thương mại, dịch vụ
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5 Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5
2191 Phan Văn Trị 15,890 7,620 6,210 5,080 4,160 11,120 5,330 4,350 3,560 2,910 7,950 3,810 3,110 2,540 2,080
2192 Phan Văn Trường 11,500 8,050 5,750
2193 Phan Xích Long 17,860 12,500 8,930
2194 Phần Lăng 1 13,820 9,670 6,910
2195 Phần Lăng 2 14,510 10,160 7,260
2196 Phần Lăng 3 13,820 9,670 6,910
2197 Phần Lăng 4 13,820 9,670 6,910
2198 Phần Lăng 5 13,820 9,670 6,910
2199 Phần Lăng 6 17,500 12,250 8,750
2200 Phần Lăng 7 17,500 9,750 7,910 6,450 5,000 12,250 6,830 5,540 4,520 3,500 8,750 4,880 3,960 3,230 2,500
2201 Phần Lăng 8 17,500 9,750 7,910 6,450 5,000 12,250 6,830 5,540 4,520 3,500 8,750 4,880 3,960 3,230 2,500
2202 Phần Lăng 9
2203 - Đoạn 5,5m 14,510 10,160 7,260
2204 - Đoạn 3,5m 13,820 9,670 6,910
2205 Phần Lăng 10 14,510 10,160 7,260
2206 Phần Lăng 11 14,510 10,160 7,260
2207 Phần Lăng 12 14,510 10,160 7,260
2208 Phần Lăng 14 14,510 10,160 7,260
2209 Phần Lăng 15 14,510 10,160 7,260
2210 Phần Lăng 16 14,510 10,160 7,260
2211 Phần Lăng 17 14,510 10,160 7,260
2212 Phần Lăng 18 14,510 10,160 7,260
2213 Phần Lăng 19 15,280 10,700 7,640
2214 Phó Đức Chính
2215 - Đoạn từ Ngô Quyền đến nhà số 43 32,970 12,150 10,410 8,860 7,380 23,080 8,510 7,290 6,200 5,170 16,490 6,080 5,210 4,430 3,690
2216 - Đoạn còn lại 28,210 11,500 9,890 8,120 6,650 19,750 8,050 6,920 5,680 4,660 14,110 5,750 4,950 4,060 3,330
2217 Phong Bắc 1 9,830 6,880 4,920
2218 Phong Bắc 2 9,830 6,880 4,920
2219 Phong Bắc 3 9,830 6,880 4,920
2220 Phong Bắc 4 9,830 6,880 4,920
 
3032 dòng. Trang 74/102