ĐVT: 1.000 đ/m2
| TT |
Tên đường, ranh giới
|
Giá đất ở
|
Giá đất thương mại, dịch vụ
|
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
|
||||||||||||
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | ||
| 2251 | Phú Lộc 16 | 14,830 | 10,380 | 7,420 | ||||||||||||
| 2252 | Phú Lộc 17 | 14,830 | 10,380 | 7,420 | ||||||||||||
| 2253 | Phú Lộc 18 | 14,830 | 10,380 | 7,420 | ||||||||||||
| 2254 | Phú Lộc 19 | 18,180 | 8,200 | 6,950 | 5,840 | 4,940 | 12,730 | 5,740 | 4,870 | 4,090 | 3,460 | 9,090 | 4,100 | 3,480 | 2,920 | 2,470 |
| 2255 | Phú Lộc 20 | 14,120 | 9,880 | 7,060 | ||||||||||||
| 2256 | Phú Lộc 21 | 14,120 | 9,880 | 7,060 | ||||||||||||
| 2257 | Phú Lộc 22 | 19,000 | 13,300 | 9,500 | ||||||||||||
| 2258 | Phú Thạnh 1 | 11,400 | 7,980 | 5,700 | ||||||||||||
| 2259 | Phú Thạnh 2 | 11,400 | 7,980 | 5,700 | ||||||||||||
| 2260 | Phú Thạnh 3 | 11,400 | 7,980 | 5,700 | ||||||||||||
| 2261 | Phú Thạnh 4 | 11,400 | 7,980 | 5,700 | ||||||||||||
| 2262 | Phú Thạnh 5 | 11,440 | 8,010 | 5,720 | ||||||||||||
| 2263 | Phú Thạnh 6 | 11,440 | 8,010 | 5,720 | ||||||||||||
| 2264 | Phú Thạnh 7 | 13,270 | 9,290 | 6,640 | ||||||||||||
| 2265 | Phú Thạnh 8 | 11,440 | 8,010 | 5,720 | ||||||||||||
| 2266 | Phú Thạnh 9 | 10,060 | 7,040 | 5,030 | ||||||||||||
| 2267 | Phú Thạnh 10 | 10,060 | 7,040 | 5,030 | ||||||||||||
| 2268 | Phú Xuân 1 | 14,010 | 9,810 | 7,010 | ||||||||||||
| 2269 | Phú Xuân 2 | 14,010 | 9,810 | 7,010 | ||||||||||||
| 2270 | Phú Xuân 3 | 14,010 | 9,810 | 7,010 | ||||||||||||
| 2271 | Phú Xuân 4 | 14,010 | 9,810 | 7,010 | ||||||||||||
| 2272 | Phú Xuân 5 | 14,010 | 9,810 | 7,010 | ||||||||||||
| 2273 | Phú Xuân 6 | 13,350 | 9,350 | 6,680 | ||||||||||||
| 2274 | Phú Xuân 7 | 13,350 | 9,350 | 6,680 | ||||||||||||
| 2275 | Phú Xuân 8 | 13,350 | 9,350 | 6,680 | ||||||||||||
| 2276 | Phú Xuân 9 | 14,010 | 9,810 | 7,010 | ||||||||||||
| 2277 | Phục Đán | 19,640 | 13,750 | 9,820 | ||||||||||||
| 2278 | Phùng Chí Kiên | 17,170 | 12,020 | 8,590 | ||||||||||||
| 2279 | Phùng Hưng | 26,830 | 11,950 | 9,740 | 7,760 | 5,790 | 18,780 | 8,370 | 6,820 | 5,430 | 4,050 | 13,420 | 5,980 | 4,870 | 3,880 | 2,900 |
| 2280 | Phùng Khắc Khoan | 29,320 | 20,520 | 14,660 | ||||||||||||
