ĐVT: 1.000 đ/m2
| TT |
Tên đường, ranh giới
|
Giá đất ở
|
Giá đất thương mại, dịch vụ
|
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
|
||||||||||||
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | ||
| 2311 | Phước Lý 19 | 6,750 | 4,730 | 3,380 | ||||||||||||
| 2312 | Phước Lý 20 | 6,750 | 4,730 | 3,380 | ||||||||||||
| 2313 | Phước Lý 21 | 6,750 | 4,730 | 3,380 | ||||||||||||
| 2314 | Phước Lý 22 | 6,750 | 4,730 | 3,380 | ||||||||||||
| 2315 | Phước Mỹ 1 | 31,820 | 22,270 | 15,910 | ||||||||||||
| 2316 | Phước Mỹ 2 | 24,860 | 17,400 | 12,430 | ||||||||||||
| 2317 | Phước Mỹ 3 | 27,340 | 19,140 | 13,670 | ||||||||||||
| 2318 | Phước Mỹ 4 | 24,860 | 17,400 | 12,430 | ||||||||||||
| 2319 | Phước Tường 1 | 8,270 | 5,790 | 4,140 | ||||||||||||
| 2320 | Phước Tường 2 | 8,270 | 5,790 | 4,140 | ||||||||||||
| 2321 | Phước Tường 3 | 6,700 | 4,690 | 3,350 | ||||||||||||
| 2322 | Phước Tường 4 | 6,700 | 4,690 | 3,350 | ||||||||||||
| 2323 | Phước Tường 5 | 7,060 | 4,940 | 3,530 | ||||||||||||
| 2324 | Phước Tường 6 | 6,700 | 4,690 | 3,350 | ||||||||||||
| 2325 | Phước Tường 7 | 6,700 | 4,690 | 3,350 | ||||||||||||
| 2326 | Phước Tường 8 | 7,060 | 4,940 | 3,530 | ||||||||||||
| 2327 | Phước Tường 9 | 6,700 | 4,690 | 3,350 | ||||||||||||
| 2328 | Phước Tường 10 | 6,700 | 4,690 | 3,350 | ||||||||||||
| 2329 | Phước Tường 11 | 7,060 | 4,940 | 3,530 | ||||||||||||
| 2330 | Phước Tường 12 | 7,060 | 4,940 | 3,530 | ||||||||||||
| 2331 | Phước Tường 14 | 6,700 | 4,690 | 3,350 | ||||||||||||
| 2332 | Phước Tường 15 | 6,700 | 4,690 | 3,350 | ||||||||||||
| 2333 | Phước Trường 1 | 50,280 | 35,200 | 25,140 | ||||||||||||
| 2334 | Phước Trường 2 | 39,020 | 13,110 | 11,110 | 9,300 | 8,040 | 27,310 | 9,180 | 7,780 | 6,510 | 5,630 | 19,510 | 6,560 | 5,560 | 4,650 | 4,020 |
| 2335 | Phước Trường 3 | 36,250 | 25,380 | 18,130 | ||||||||||||
| 2336 | Phước Trường 4 | 30,930 | 21,650 | 15,470 | ||||||||||||
| 2337 | Phước Trường 5 | 30,930 | 21,650 | 15,470 | ||||||||||||
| 2338 | Phước Trường 6 | 30,930 | 21,650 | 15,470 | ||||||||||||
| 2339 | Phước Trường 7 | 30,930 | 21,650 | 15,470 | ||||||||||||
| 2340 | Phước Trường 8 | 36,250 | 25,380 | 18,130 | ||||||||||||
