ĐVT: 1.000 đ/m2
| TT |
Tên đường, ranh giới
|
Giá đất ở
|
Giá đất thương mại, dịch vụ
|
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
|
||||||||||||
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | ||
| 2401 | Tân Hòa 1 | 9,630 | 6,740 | 4,820 | ||||||||||||
| 2402 | Tân Hòa 2 | 9,630 | 6,740 | 4,820 | ||||||||||||
| 2403 | Tân Hòa 3 | 9,630 | 6,740 | 4,820 | ||||||||||||
| 2404 | Tân Hòa 4 | 9,630 | 6,740 | 4,820 | ||||||||||||
| 2405 | Tân Hòa 5 | 9,630 | 6,740 | 4,820 | ||||||||||||
| 2406 | Tân Hòa 6 | 9,630 | 6,740 | 4,820 | ||||||||||||
| 2407 | Tân Hòa 7 | 23,570 | 16,500 | 11,790 | ||||||||||||
| 2408 | Tân Hòa 8 | 23,570 | 16,500 | 11,790 | ||||||||||||
| 2409 | Tân Hòa 9 | 23,570 | 16,500 | 11,790 | ||||||||||||
| 2410 | Tân Hòa 10 | 9,340 | 6,540 | 4,670 | ||||||||||||
| 2411 | Tân Lập 1 | 56,980 | 39,890 | 28,490 | ||||||||||||
| 2412 | Tân Lập 2 | 51,030 | 35,720 | 25,520 | ||||||||||||
| 2413 | Tân Lưu | |||||||||||||||
| 2414 | - Đoạn 10,5m | 17,700 | 12,390 | 8,850 | ||||||||||||
| 2415 | - Đoạn 7,5m | 14,290 | 10,000 | 7,150 | ||||||||||||
| 2416 | Tân Phú 1 | 23,880 | 16,720 | 11,940 | ||||||||||||
| 2417 | Tân Phú 2 | 23,880 | 16,720 | 11,940 | ||||||||||||
| 2418 | Tân Thái 1 | 28,200 | 19,740 | 14,100 | ||||||||||||
| 2419 | Tân Thái 2 | 23,990 | 16,790 | 12,000 | ||||||||||||
| 2420 | Tân Thái 3 | 23,990 | 16,790 | 12,000 | ||||||||||||
| 2421 | Tân Thái 4 | 23,990 | 16,790 | 12,000 | ||||||||||||
| 2422 | Tân Thái 5 | |||||||||||||||
| 2423 | - Đoạn 5,5m | 23,990 | 16,790 | 12,000 | ||||||||||||
| 2424 | - Đoạn 3,5m | 19,700 | 13,790 | 9,850 | ||||||||||||
| 2425 | Tân Thái 6 | 23,990 | 16,790 | 12,000 | ||||||||||||
| 2426 | Tân Thái 7 | 19,700 | 13,790 | 9,850 | ||||||||||||
| 2427 | Tân Thái 8 | 19,700 | 13,790 | 9,850 | ||||||||||||
| 2428 | Tân Thái 9 | 23,990 | 16,790 | 12,000 | ||||||||||||
| 2429 | Tân Thái 10 | 26,870 | 18,810 | 13,440 | ||||||||||||
| 2430 | Tân Thuận | 30,930 | 11,690 | 9,890 | 7,860 | 6,650 | 21,650 | 8,180 | 6,920 | 5,500 | 4,660 | 15,470 | 5,850 | 4,950 | 3,930 | 3,330 |
