ĐVT: 1.000 đ/m2
| TT |
Tên đường, ranh giới
|
Giá đất ở
|
Giá đất thương mại, dịch vụ
|
Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
|
||||||||||||
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 | ||
| 2431 | Tân Trà | 17,520 | 12,260 | 8,760 | ||||||||||||
| 2432 | Tân Trào | 12,950 | 9,070 | 6,480 | ||||||||||||
| 2433 | Tây Sơn | 10,460 | 7,320 | 5,230 | ||||||||||||
| 2434 | Tế Hanh | |||||||||||||||
| 2435 | - Đoạn từ Văn Tiến Dũng đến Phạm Hùng | 8,740 | 6,120 | 4,370 | ||||||||||||
| 2436 | Tiên Sơn 1 | 33,180 | 23,230 | 16,590 | ||||||||||||
| 2437 | Tiên Sơn 2 | 30,020 | 21,010 | 15,010 | ||||||||||||
| 2438 | Tiên Sơn 3 | 30,810 | 21,570 | 15,410 | ||||||||||||
| 2439 | Tiên Sơn 4 | 30,970 | 21,680 | 15,490 | ||||||||||||
| 2440 | Tiên Sơn 5 | 30,970 | 21,680 | 15,490 | ||||||||||||
| 2441 | Tiên Sơn 6 | 30,180 | 21,130 | 15,090 | ||||||||||||
| 2442 | Tiên Sơn 7 | 34,230 | 23,960 | 17,120 | ||||||||||||
| 2443 | Tiên Sơn 8 | 33,850 | 23,700 | 16,930 | ||||||||||||
| 2444 | Tiên Sơn 9 | |||||||||||||||
| 2445 | - Đoạn 7,5m | 36,660 | 25,660 | 18,330 | ||||||||||||
| 2446 | - Đoạn 5,5m | 33,170 | 23,220 | 16,590 | ||||||||||||
| 2447 | Tiên Sơn 10 | 33,170 | 16,090 | 14,250 | 11,900 | 10,230 | 23,220 | 11,260 | 9,980 | 8,330 | 7,160 | 16,590 | 8,050 | 7,130 | 5,950 | 5,120 |
| 2448 | Tiên Sơn 11 | 36,660 | 25,660 | 18,330 | ||||||||||||
| 2449 | Tiên Sơn 12 | 28,590 | 20,010 | 14,300 | ||||||||||||
| 2450 | Tiên Sơn 14 | |||||||||||||||
| 2451 | - Đoạn 5,5m | 31,590 | 22,110 | 15,800 | ||||||||||||
| 2452 | - Đoạn 3,75m | 28,590 | 20,010 | 14,300 | ||||||||||||
| 2453 | Tiên Sơn 15 | 31,590 | 22,110 | 15,800 | ||||||||||||
| 2454 | Tiên Sơn 16 | 30,920 | 21,640 | 15,460 | ||||||||||||
| 2455 | Tiên Sơn 17 | 30,920 | 21,640 | 15,460 | ||||||||||||
| 2456 | Tiên Sơn 18 | 30,920 | 21,640 | 15,460 | ||||||||||||
| 2457 | Tiên Sơn 19 | 25,280 | 17,700 | 12,640 | ||||||||||||
| 2458 | Tiên Sơn 20 | 25,280 | 17,700 | 12,640 | ||||||||||||
| 2459 | Tiểu La | |||||||||||||||
| 2460 | - Đoạn từ đường 2 Tháng 9 đến Núi Thành | 64,890 | 22,270 | 19,070 | 17,500 | 15,060 | 45,420 | 15,590 | 13,350 | 12,250 | 10,540 | 32,450 | 11,140 | 9,540 | 8,750 | 7,530 |
