Tên, quy cách vật liệu xây dựng
 
2570 dòng. Trang 12/86
STT Tên, quy cách vật liệu xây dựng ĐVT Giá trước thuế tại nơi sản xuất Giá trước thuế tại TP Đà Nẵng Thời điểm
GT (15601,02,…)
176000
Quý 4 năm 2022
Kích thước 30x30 , 30x60 cm kỹ thuật số bán sứ
-
Quý 4 năm 2022
GW, RT (01,02,….)
225000
Quý 4 năm 2022
Kích thước 40x80 cm kỹ thuật số
Quý 4 năm 2022
TL (4801, 02,…05,06)
184000
Quý 4 năm 2022
TL (4801, 02,…05,06)A viên điểm
277000
Quý 4 năm 2022
Kích thước 20x80cm kỹ thuật số
Quý 4 năm 2022
PL (2801,02….)
266000
Quý 4 năm 2022
II. Sản phẩm lát nền
Quý 4 năm 2022
Kích thước 30x30cm
đ/m2
Quý 4 năm 2022
N, NP, FN, SP GF, (301,02…54,..)
83000
Quý 4 năm 2022
KS, GS, GQ, FQ, UM (301,02….)
102000
Quý 4 năm 2022
Kích thước 40x40cm
-
Quý 4 năm 2022
B, K, M, H, V (401,02…32,…)
91000
Quý 4 năm 2022
Kích thước 50x50cm mài cạnh
-
Quý 4 năm 2022
H, GM, KM, KQ, RM, VM (501,02…)
94000
Quý 4 năm 2022
Kích thước 60x60cm kỹ thuật số xương bán sứ
Quý 4 năm 2022
B, M, UHM, UH, VPH VG, G (6601,02,…20,21
đ/m2
130000
Quý 4 năm 2022
PH (6601,02….)
đ/m2
176000
Quý 4 năm 2022
III. Sản phẩm ngoại thất
Quý 4 năm 2022
Cotto tráng men kích thước 40x40cm HD (401, 402,…)
Quý 4 năm 2022
HD (401, 402,…)
đ/m2
83000
Quý 4 năm 2022
Ngói tráng men LR
Quý 4 năm 2022
Sân vườn kích thước 40x40cm
-
Quý 4 năm 2022
S, SA, SH, SM, SV, H, GF
93000
Quý 4 năm 2022
3
Ngói màu DIC và gạch bêtông nhẹ
Quý 4 năm 2022
Ngói lợp màu - DIC-Intraco (365,4x304,8)
đ/viên
14000
Quý 4 năm 2022
Ngói úp nóc - DIC-Intraco (338,8x220,2)
-
25000
Quý 4 năm 2022
4
Ngói và phụ kiện ngói lợp Trung Đô
Quý 4 năm 2022
Ngói lợp màu xanh (NTD 21) (11 viên/m2)
đ/viên
19000
Quý 4 năm 2022
 
2570 dòng. Trang 12/86