Tên, quy cách vật liệu xây dựng
 
2570 dòng. Trang 13/86
STT Tên, quy cách vật liệu xây dựng ĐVT Giá trước thuế tại nơi sản xuất Giá trước thuế tại TP Đà Nẵng Thời điểm
Ngói lợp màu Sôcôla (NTD 62) (11 viên/m2)
-
19000
Quý 4 năm 2022
Ngói lợp màu đỏ (NTD 51) (11 viên/m2)
-
19000
Quý 4 năm 2022
Ngói lợp màu huyết dụ (NTD 53) (11 viên/m2)
-
19000
Quý 4 năm 2022
Ngói nóc (PKN: 21, 62, 51, 53) (3,3 viên/m)
-
47000
Quý 4 năm 2022
Ngói cuối úp nóc (PKON: 21, 62, 51, 53)
-
76000
Quý 4 năm 2022
Ngói rìa (PKR: 21, 62, 51, 53) (4,5 viên/m)
-
44000
Quý 4 năm 2022
Ngói ốp cuối rìa (PKOR: 21, 62, 51, 53)
-
76000
Quý 4 năm 2022
Ngói ghép 3 (PK3G: 21, 62, 51, 53)
-
99000
Quý 4 năm 2022
5
Gạch ốp tường granite - Bạch Mã ( WH),loại 1
Quý 4 năm 2022
1
Gạch ốp granite 30x60
đ/m2
Quý 4 năm 2022
H3600, 18, 19, 20, 21, 22, 23 ,24, H36101
-
221000
Quý 4 năm 2022
HE36033, 34, 35, 36, 37, 39, 40, 43
-
239000
Quý 4 năm 2022
HE36032, 38 , 41, 42, 44, 54
263000
Quý 4 năm 2022
H36012, 13, 14, 15
-
263000
Quý 4 năm 2022
2
Gạch ốp granite 30x60 - gạch điểm trang trí
Quý 4 năm 2022
H36E5
-
263000
Quý 4 năm 2022
HHR3601
-
252000
Quý 4 năm 2022
HHR3603, HHR3604 , HHR3605
-
269000
Quý 4 năm 2022
Gạch lát nên granite - Bạch Mã ( WH),loại 1
Quý 4 năm 2022
1
Gạch lát nên granite 40x40
Quý 4 năm 2022
HG4000, 01, 02, 03, 04
178000
Quý 4 năm 2022
HG4090
-
208000
Quý 4 năm 2022
H4001, 02, 03, 04
-
158000
Quý 4 năm 2022
2
Gạch lát nên granite 60x60
Quý 4 năm 2022
HG6001, 02 ,03, 04
247000
Quý 4 năm 2022
M6000, 01, ,02 ,03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 10
-
247000
Quý 4 năm 2022
M6011, 12, 13
269000
Quý 4 năm 2022
M6014. M6015
-
280000
Quý 4 năm 2022
PL60500
230000
Quý 4 năm 2022
3
Gạch lát nên granite 15x75
Quý 4 năm 2022
 
2570 dòng. Trang 13/86