TRANG CHỦ
CHÍNH QUYỀN
CÔNG DÂN
DOANH NGHIỆP
DU KHÁCH
DỮ LIỆU
Trang chủ
Cơ sở dữ liệu xây dựng
Giá Vật liệu xây dựng
Tên, quy cách vật liệu xây dựng
2570 dòng. Trang 14/86
STT
Tên, quy cách vật liệu xây dựng
ĐVT
Giá trước thuế tại nơi sản xuất
Giá trước thuế tại TP Đà Nẵng
Thời điểm
H75001, 03, 05, 06, 07
258000
Quý 4 năm 2022
6
Gạch Đồng Tâm
CN Cty TNHH MTV TM Đồng Tâm tại Đà Nẵng
Quý 4 năm 2022
*
Gạch granite (loại AA)
Quý 4 năm 2022
1
8080ROME002-H+/003-H+/004-H+/005- H+/006-H+
đ/m1
308000
Quý 4 năm 2022
2
100ROME002-H+/003-H+
-
491000
Quý 4 năm 2022
3
6060PLATINUM001/ 002/ 003/ 004
-
410000
Quý 4 năm 2022
4
8080PLATINUM001/ 002/ 003/ 004
-
589000
Quý 4 năm 2022
5
6060VICTORIA001/ 002/ 003/ 004/ 005/ 006/ 007/ 008
-
362000
Quý 4 năm 2022
6
3060VICTORIA001/ 002/ 003/ 004/ 005/ 006/ 007/ 008
-
353000
Quý 4 năm 2022
7
3030GECKO001/ 002/ 003/ 004
-
206000
Quý 4 năm 2022
8
4040GECKO001/ 002/ 003/ 004
-
220000
Quý 4 năm 2022
9
3060GECKO001/ 002/ 003/ 004/ 005/ 006/ 006QN/ 007/ 007QN/ 008/ 008QN/ 009/
-
294000
Quý 4 năm 2022
10
2020HOAMY001/ 002/ 003/ 004/ 005/ 006/ 007/ 008/ 009/ 010/ 011/ 012 (*)
-
642000
Quý 4 năm 2022
11
1560WOOD007/008/009/010/011/012
-
276000
Quý 4 năm 2022
12
2080WOOD007/008/009/010/011/012
-
338000
Quý 4 năm 2022
13
4080TAYBAC002
-
290000
Quý 4 năm 2022
14
4040THACHANH001/ 002/ 004/ 006/ 007/ 008
-
212000
Quý 4 năm 2022
15
4GA01 (*)
-
226000
Quý 4 năm 2022
16
4GA43 (*)
-
259000
Quý 4 năm 2022
17
3060PHUQUY001/ 001QN/ 002/ 002QN/ 003/ 003QN/ 004/ 004QN
-
245000
Quý 4 năm 2022
18
3060SAHARA005/ 006/ 007/ 008/ 009/ 010/ 011/ 012
-
245000
Quý 4 năm 2022
19
6060TAMDAO001/ 001QN/ 002/ 002QN/ 003
-
229000
Quý 4 năm 2022
20
6060PHUSA002/ 002QN
-
Quý 4 năm 2022
21
6060THACHNGOC001
-
Quý 4 năm 2022
22
6060MOMENT001/003/003QN/004/004QN/005 /006/007/007QN/008/009
-
Quý 4 năm 2022
23
6060VENUS001/002
-
Quý 4 năm 2022
24
6060BINHTHUAN001/ 002/ 005
-
Quý 4 năm 2022
25
6060DA004-FP/ 004QN-FP/ 005-FP/ 005QN- FP/ 007-FP/ 007QN-FP/ 008-FP/ 012-FP/ 012QN-FP/ 014-FP / 014QN-FP
-
240000
Quý 4 năm 2022
26
6060DA016-FP/ 016QN-FP/ 017-FP/ 017QN-FP
-
Quý 4 năm 2022
27
6060MOMENT002
-
243000
Quý 4 năm 2022
2570 dòng. Trang 14/86
PHỤ LỤC CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG 2022
Công bố giá VLXD tháng 11 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 10 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 9 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 8 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 7 năm 2022
Công bố giá VLXD quý II năm 2022
Công bố giá VLXD quý I năm 2022