Tên, quy cách vật liệu xây dựng
 
2570 dòng. Trang 15/86
STT Tên, quy cách vật liệu xây dựng ĐVT Giá trước thuế tại nơi sản xuất Giá trước thuế tại TP Đà Nẵng Thời điểm
28
6060MOMENT010/ 010QN/ 011 / 011QN
-
Quý 4 năm 2022
29
6060WS013/014
-
Quý 4 năm 2022
30
DTD6060HAIVAN001-FP 6060HAIVAN003-FP/ 004-FP
-
253000
Quý 4 năm 2022
31
DTD6060TRUONGSON002-FP/
-
Quý 4 năm 2022
32
DTD6060CARARAS002-FP
-
Quý 4 năm 2022
33
6060DA015-FP
-
Quý 4 năm 2022
34
DTS6060BRIGHT001-FP
-
280000
Quý 4 năm 2022
35
DTD6060TRUONGSON001-FP
-
Quý 4 năm 2022
36
6060SNOW001-FP
-
Quý 4 năm 2022
37
6060HAIVAN005-FP/ 006-FP
-
Quý 4 năm 2022
38
6060DB006/014/038
-
284000
Quý 4 năm 2022
39
6060DB032/034
-
303000
Quý 4 năm 2022
40
6060MARMOL002
-
Quý 4 năm 2022
41
6060MARMOL005
-
322000
Quý 4 năm 2022
42
DTD8080NAPOLEON003-H+/ 004-H+
-
308000
Quý 4 năm 2022
43
8080NAPOLEON005-H+/ 006-H+/ 009-H+/ 010-H+/ 011-H+/ 012-H+/014-H+
-
Quý 4 năm 2022
44
DTD8080TRUONGSON003-FP
-
338000
Quý 4 năm 2022
45
DTD8080TRUONGSON001-FP-H+ / 002-FP-H+
-
Quý 4 năm 2022
46
DTD8080FANSIPAN001-FP-H+
-
Quý 4 năm 2022
47
8080FANSIPAN002-FP-H+/ 004-FP-H+/ 005-FP-H+/007-FP-H+
-
Quý 4 năm 2022
48
8080THUTHIEM001-FP-H+/ 002-FP-H+
-
Quý 4 năm 2022
49
8080CARARAS001-FP-H+/ 002-FP-H+/003- FP-H+
-
Quý 4 năm 2022
50
8080DB100/006
-
353000
Quý 4 năm 2022
51
8080FANSIPAN006-FP-H+
-
355000
Quý 4 năm 2022
52
8080DB032
-
388000
Quý 4 năm 2022
53
8080YALY002-FP-H+
-
388000
Quý 4 năm 2022
54
8080MARMOL005
-
424000
Quý 4 năm 2022
55
8080DB038
-
Quý 4 năm 2022
56
8080YALY003-FP-H+
-
442000
Quý 4 năm 2022
57
8080STONE003-FP-H+/005-FP-H+
-
338000
Quý 4 năm 2022
 
2570 dòng. Trang 15/86