TRANG CHỦ
CHÍNH QUYỀN
CÔNG DÂN
DOANH NGHIỆP
DU KHÁCH
DỮ LIỆU
Trang chủ
Cơ sở dữ liệu xây dựng
Giá Vật liệu xây dựng
Tên, quy cách vật liệu xây dựng
2570 dòng. Trang 20/86
STT
Tên, quy cách vật liệu xây dựng
ĐVT
Giá trước thuế tại nơi sản xuất
Giá trước thuế tại TP Đà Nẵng
Thời điểm
Gạch ngoại thất loại 1 màu vàng, đỏ KT (300x300x30) mm
-
8000
Quý 4 năm 2022
Gạch ngoạithất loại 1 màu ghi KT (400x400x30) mm
-
13000
Quý 4 năm 2022
Gạch ngoại thất loại 1 màu vàng, đỏ KT (400x400x30) mm
-
14000
Quý 4 năm 2022
11
Ngói Secoin
Quý 4 năm 2022
Ngói phẳng kiểu pháp (345x406x12)mm
đ/viên
16000
Quý 4 năm 2022
Ngói giả đá (345x406x12)mm
-
16000
Quý 4 năm 2022
Ngói sóng tròn (422x334x8)mm
-
13000
Quý 4 năm 2022
Gạch Terrazzo (300x300x30)mm
-
7000
Quý 4 năm 2022
Gạch Terrazzo (400x400x32)mm
-
12600
Quý 4 năm 2022
Gạch Sip 6 (225x112.5x60)
-
2500
Quý 4 năm 2022
Gạch Sip 1 (200x100x60)
-
2200
Quý 4 năm 2022
12
GẠCH ỐP LÁT
Quý 4 năm 2022
I
ĐÁ GRANITE
Quý 4 năm 2022
1
Đá Granite- vàng- nhám sần- GVBT #1694 - 5x60cm dày 2cm
đ/m²
628000
628000
Quý 4 năm 2022
2
Đá Granite- vàng nhạt- nhám ráp- GVKN #1038 - 30x60cm dày 2cm
-
355000
355000
Quý 4 năm 2022
3
Đá Granite- vàng- nhám sần- GVBT #1070 - 30x60cm dày 2cm
-
535000
535000
Quý 4 năm 2022
4
Đá Granite- vàng- nhám sần- GVB #161 - 30x60cm dày 3cm
-
588000
588000
Quý 4 năm 2022
5
Đá Granite- vàng- nhám sần- GVBT #1695 - 30x60cm dày 5cm
-
835000
835000
Quý 4 năm 2022
6
Đá Granite- vàng- láng bóng- GVMB #1696 - 60x60cm dày 2cm
-
575000
575000
Quý 4 năm 2022
7
Đá Granite- vàng- láng bóng- GVMB #1697 - 60x120cm dày 2cm
-
603000
603000
Quý 4 năm 2022
8
Đá Granite- vàng- rãnh sọc- GVBKS #1698 - 15x60cm dày 2cm
-
675000
675000
Quý 4 năm 2022
9
Đá Granite- trắng hạt trung- nhám ráp- GTKZSL #1699 - 5x60cm dày 2cm
-
332000
332000
Quý 4 năm 2022
10
Đá Granite- trắng hạt trung- nhám sần- GTBZSL #1067 - 30x60cm dày 2cm
-
296000
296000
Quý 4 năm 2022
11
Đá Granite- trắng hạt trung- nhám ráp- GTKZSL #1068 - 30x60cm dày 2cm
-
265000
265000
Quý 4 năm 2022
12
Đá Granite- trắng hạt trung- nhám ráp- GTKZSL #1709 - 30x60cm dày 3cm
-
405000
405000
Quý 4 năm 2022
13
Đá Granite- trắng hạt trung- nhám ráp- GTKZSL #1710 - 30x60cm dày 5cm
-
567000
567000
Quý 4 năm 2022
14
Đá Granite- trắng hạt trung- láng bóng- GTMBZSL #1711 - 60x60cm dày 2cm
-
304000
304000
Quý 4 năm 2022
15
Đá Granite- trắng hạt trung- láng bóng- GTMBZSL #1712 - 60x120cm dày 2cm
-
332000
332000
Quý 4 năm 2022
16
Đá Granite- trắng hạt trung- rãnh sọc- GTKSZSL #1714 - 15x60cm dày 2cm
-
379000
379000
Quý 4 năm 2022
17
Đá Granite- trắng hạt mịn- nhám ráp- GTKZKH #1649 - 5x60cm dày 2cm
-
447000
447000
Quý 4 năm 2022
2570 dòng. Trang 20/86
PHỤ LỤC CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG 2022
Công bố giá VLXD tháng 11 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 10 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 9 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 8 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 7 năm 2022
Công bố giá VLXD quý II năm 2022
Công bố giá VLXD quý I năm 2022