TRANG CHỦ
CHÍNH QUYỀN
CÔNG DÂN
DOANH NGHIỆP
DU KHÁCH
DỮ LIỆU
Trang chủ
Cơ sở dữ liệu xây dựng
Giá Vật liệu xây dựng
Tên, quy cách vật liệu xây dựng
2570 dòng. Trang 21/86
STT
Tên, quy cách vật liệu xây dựng
ĐVT
Giá trước thuế tại nơi sản xuất
Giá trước thuế tại TP Đà Nẵng
Thời điểm
18
Đá Granite- trắng hạt mịn- nhám ráp- GTKZPM #1130 - 30x60cm dày 2cm
-
376000
376000
Quý 4 năm 2022
19
Đá Granite- trắng hạt mịn- nhám sần- GTBZPM #1713 - 30x60cm dày 2cm
-
416000
416000
Quý 4 năm 2022
20
Đá Granite- trắng hạt mịn- nhám ráp- GTKZKH #652 - 30x60cm dày 3cm
-
384000
384000
Quý 4 năm 2022
21
Đá Granite- trắng hạt mịn- nhám ráp- GTKZPM #1716 - 30x60cm dày 5cm
-
769000
769000
Quý 4 năm 2022
22
Đá Granite- trắng hạt mịn- láng bóng- GTMBZPM #1717 - 60x60cm dày 2cm
-
384000
384000
Quý 4 năm 2022
23
Đá Granite- trắng hạt mịn- láng bóng- GTMBZPM #1718 - 60x120cm dày 2cm
-
409000
409000
Quý 4 năm 2022
24
Đá Granite- trắng hạt mịn- rãnh sọc- GTKSZPM #1719 - 15x60cm dày 2cm
-
508000
508000
Quý 4 năm 2022
25
Đá Granite- xám đen- nhám ráp- GXK #1667 - 5x60cm dày 2cm
-
488000
488000
Quý 4 năm 2022
26
Đá Granite- xám đen- nhám ráp- GXK #1053 - 30x60cm dày 2cm
-
424000
424000
Quý 4 năm 2022
27
Đá Granite- xám đen- nhám ráp- GXK #1662 - 30x60cm dày 3cm
-
461000
461000
Quý 4 năm 2022
28
Đá Granite- xám đen- nhám ráp- GXK #1665 - 30x60cm dày 5cm
-
753000
753000
Quý 4 năm 2022
29
Đá Granite- xám đen- láng mờ- GXMH #1054 - 30x60cm dày 2cm
-
545000
545000
Quý 4 năm 2022
30
Đá Granite- xám đen- láng bóng- GXMB #1691 - 60x60cm dày 2cm
-
753000
753000
Quý 4 năm 2022
31
Đá Granite- xám đen- láng bóng- GXMB #1692 - 60x120cm dày 2cm
-
753000
753000
Quý 4 năm 2022
32
Đá Granite- xám đen- rãnh sọc- GXKKS #1720 - 15x60cm dày 2cm
-
515000
515000
Quý 4 năm 2022
33
Đá Granite- đen- nhám ráp- GDK #1721 - 5x60cm dày 2cm
-
485000
485000
Quý 4 năm 2022
34
Đá Granite- đen- nhám ráp- GDK #153 - 30x60cm dày 2cm
-
544000
544000
Quý 4 năm 2022
35
Đá Granite- đen- nhám ráp- GDK #1722 - 30x60cm dày 3cm
-
732000
732000
Quý 4 năm 2022
36
Đá Granite- đen- nhám ráp- GDK #1723 - 30x60cm dày 5cm
-
1089000
1089000
Quý 4 năm 2022
37
Đá Granite- đen- láng mờ- GDMH #1724 - 30x60cm dày 2cm
-
637000
637000
Quý 4 năm 2022
38
Đá Granite- đen- láng bóng- GDMB #1725 - 60x60cm dày 2cm
-
953000
953000
Quý 4 năm 2022
39
Đá Granite- đen- láng bóng- GDMB #1726 - 60x120cm dày 2cm
-
997000
997000
Quý 4 năm 2022
40
Đá Granite- đen- rãnh sọc- GDKKS #1727 - 15x60cm dày 2cm
-
661000
661000
Quý 4 năm 2022
41
Đá Granite- Bazan đen- nhám ráp- BZK #1730 - 5x60cm dày 2cm
-
689000
689000
Quý 4 năm 2022
42
Đá Granite- Bazan đen- nhám ráp- BZK #134 - 30x60cm dày 2cm
-
548000
548000
Quý 4 năm 2022
43
Đá Granite- Bazan đen- nhám sần- BZB #1139 - 30x60cm dày 3cm
-
565000
565000
Quý 4 năm 2022
44
Đá Granite- Bazan đen- nhám ráp- BZK #135 - 30x60cm dày 3cm
-
595000
595000
Quý 4 năm 2022
45
Đá Granite- Bazan đen- nhám ráp- BZK #1728 - 30x60cm dày 5cm
-
875000
875000
Quý 4 năm 2022
46
Đá Granite- Bazan đen- láng mờ- BZMH #211 - 30x60cm dày 2cm
-
515000
515000
Quý 4 năm 2022
47
Đá Granite- Bazan đen- láng bóng- BZMB #1061 - 60x60cm dày 2cm
-
745000
745000
Quý 4 năm 2022
2570 dòng. Trang 21/86
PHỤ LỤC CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG 2022
Công bố giá VLXD tháng 11 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 10 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 9 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 8 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 7 năm 2022
Công bố giá VLXD quý II năm 2022
Công bố giá VLXD quý I năm 2022