| STT | Tên, quy cách vật liệu xây dựng | ĐVT | Giá trước thuế tại nơi sản xuất | Giá trước thuế tại TP Đà Nẵng | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|
0,30 x 1070mm |
đ/m2 |
180000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
0,35 x 1070mm |
- |
188000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
0,40 x 1070mm |
- |
196000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
0,45 x 1070mm |
- |
203000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Tonmat - 6 sóng CN - độ dày (mm): 18/43
(tôn+PU+PP) - MT3 |
Quý 4 năm 2022 |
||||
- |
186000 |
Quý 4 năm 2022 |
|||
0,35 x 1070mm |
- |
192000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
0,40 x 1070mm |
- |
200000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
0,45 x 1070mm |
- |
207000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Tonmat - 11 sóng CN - độ dày (mm): 18/36
(tôn+PU+PP) - MT2+ |
Quý 4 năm 2022 |
||||
0,30 x 1070mm |
- |
182000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
0,35 x 1070mm |
- |
190000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
0,40 x 1070mm |
- |
198000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
0,45 x 1070mm |
- |
205000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Tonmat - 11 sóng CN - độ dày (mm): 18/36
(tôn+PU+PP) - MT3 |
Quý 4 năm 2022 |
||||
0,30 x 1070mm |
- |
188000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
0,35 x 1070mm |
- |
194000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
0,40 x 1070mm |
- |
202000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
0,45 x 1070mm |
- |
209000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Tonmat - 6 sóng CN - độ dày (mm): 18/43
(tôn+PU+PP) - MT2+ |
Quý 4 năm 2022 |
||||
0,30 x 1070mm |
- |
177000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
0,35 x 1070mm |
- |
185000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
0,40 x 1070mm |
- |
193000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
0,45 x 1070mm |
- |
200000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Tonmat - 6 sóng CN - độ dày (mm): 18/43
(tôn+PU+PP) - MT3 |
Quý 4 năm 2022 |
||||
0,30 x 1070mm |
- |
183000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
0,35 x 1070mm |
- |
189000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Quý 4 năm 2022 |
|||||
0,40 x 1070mm |
- |
197000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
0,45 x 1070mm |
- |
204000 |
Quý 4 năm 2022 |
