| STT | Tên, quy cách vật liệu xây dựng | ĐVT | Giá trước thuế tại nơi sản xuất | Giá trước thuế tại TP Đà Nẵng | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|
Đinh vít chuyên dụng |
đ/cây |
1400 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Băng dính OnduClair Slim |
đ/cuộn |
425000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
| 3 | Nhựa trần rộng 200mm các loại (cả SP tấm nhựa |
đ/md |
5000 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Nẹp góc 45 mm x 40 mm (04m/cây) |
đ/cây |
11000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Nẹp góc 20 mm x 25 mm (04m/cây) |
- |
8000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
Nẹp chữ H (04m/cây) |
- |
8000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
| 4 | Sản phẩm tôn Việt Ý |
Quý 4 năm 2022 |
|||
Tấm lợp mạ màu (9 sóng, 11 sóng), khổ 1080 |
đ/m2 |
Quý 4 năm 2022 |
|||
Tôn sóng dân dụng dày 0,3mm |
- |
69600 |
70200 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Tôn sóng dân dụng dày 0,32mm |
- |
76000 |
76700 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Tôn sóng dân dụng dày 0,35mm |
- |
82400 |
83200 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Tôn sóng dân dụng dày 0,37mm |
- |
86200 |
87000 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Tôn sóng công nghiệp dày 0,4mm |
- |
92000 |
92800 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Tôn sóng công nghiệp dày 0,42mm |
- |
95900 |
96800 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Tôn sóng công nghiệp dày 0,45mm |
- |
101700 |
102700 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Tôn sóng công nghiệp dày 0,47mm |
- |
104400 |
105500 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Tôn sóng công nghiệp dày 0,50mm |
- |
109900 |
111000 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Tôn sóng công nghiệp dày 0,6mm |
- |
131700 |
133000 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Tôn sóng công nghiệp dày 0,62mm |
- |
133500 |
135000 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Tôn sóng công nghiệp dày 0,77mm |
- |
163500 |
165300 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Tôn sóng Cliplock (G300-G500) |
Quý 4 năm 2022 |
||||
Tôn sóng khổ 948, dày 0,40mm |
- |
129700 |
130700 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Tôn sóng khổ 948, dày 0,42mm |
- |
134100 |
135200 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Tôn sóng khổ 948, dày 0,45mm |
- |
140800 |
141900 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Tôn sóng khổ 948, dày 0,47mm |
- |
143900 |
145100 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Tôn sóng khổ 948, dày 0,50mm |
- |
150100 |
151400 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Tôn sóng khổ 948, dày 0,60mm |
- |
174900 |
176500 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Tôn sóng khổ 948, dày 0,62mm |
- |
177100 |
178700 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Tôn sóng khổ 948, dày 0,77mm |
- |
211200 |
213300 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Tôn sóng MaxSeam (G300-G500) |
Quý 4 năm 2022 |
