TRANG CHỦ
CHÍNH QUYỀN
CÔNG DÂN
DOANH NGHIỆP
DU KHÁCH
DỮ LIỆU
Trang chủ
Cơ sở dữ liệu xây dựng
Giá Vật liệu xây dựng
Tên, quy cách vật liệu xây dựng
2570 dòng. Trang 71/86
STT
Tên, quy cách vật liệu xây dựng
ĐVT
Giá trước thuế tại nơi sản xuất
Giá trước thuế tại TP Đà Nẵng
Thời điểm
Cung cấp và thi công lắp dựng ốp tấm Aluminium mái sảnh (không bao gồm kèo thép), tấm Alcorest ngoại thất dày 3mm độ phủ nhôm 0.21mm màu xám, khung xương thép hộp 20x20x1,2mm đỡ tấm, phụ kiện kèm theo
-
936000
Quý 4 năm 2022
Cung cấp và thi công lắp dựng ốp tấm Aluminium vào tường, tấm Alcorest ngoại thất dày 3mm độ phủ nhôm 0.21mm màu xám, khung xương thép hộp 20x20x1,2mm đỡ tấm, phụ kiện kèm theo
-
809000
Quý 4 năm 2022
Cung cấp và thi công lắp dựng ốp tấm Aluminium trụ tròn, tấm Alcorest ngoại thất dày 3mm độ phủ nhôm 0.21mm màu xám, khung xương thép hộp 20x20x1,2mm đỡ tấm, phụ kiện kèm theo
-
1291000
Quý 4 năm 2022
Cung cấp và thi công lắp dựng ốp tấm Aluminium trụ tròn, tấm Alcorest nội thất dày 3mm độ phủ nhôm 0.21mm màu xám, khung xương thép hộp 20x20x1,2mm đỡ tấm, phụ kiện
-
1200000
Quý 4 năm 2022
Cung cấp và thi công lắp dựng ốp tấm Aluminium trụ vuông, tấm Alcorest ngoại thất dày 3mm độ phủ nhôm 0.21mm màu xám, khung xương thép hộp 20x20x1,2mm đỡ tấm, phụ kiện kèm theo
-
1045000
Quý 4 năm 2022
Cung cấp và thi công lắp dựng ốp tấm Aluminium trụ vuông, tấm Alcorest nội thất dày 3mm độ phủ nhôm 0.21mm màu xám, khung xương thép hộp 20x20x1,2mm đỡ tấm, phụ kiện kèm theo
-
955000
Quý 4 năm 2022
XII
ỐNG BÊ TÔNG LY TÂM
Quý 4 năm 2022
1
Ống BTLT vỉa hè, M200, H10
Quý 4 năm 2022
Ống BTLT F 300/400, L= 3000mm
đ/m
273000
Quý 4 năm 2022
Ống BTLT F 400/500, L= 3000mm
-
300000
Quý 4 năm 2022
Ống BTLT F 500/600, L= 3000mm
-
364000
Quý 4 năm 2022
Ống BTLT F 600/720, L= 3000mm
-
400000
Quý 4 năm 2022
Ống BTLT F 800/960, L= 3060mm
-
545000
Quý 4 năm 2022
Ống BTLT F 1000/1200, L= 3000mm
-
818000
Quý 4 năm 2022
Ống BTLT F 1200/1440, L= 2500mm
-
1091000
Quý 4 năm 2022
Ống BTLT F 1500/2100, L= 2000mm
-
2045000
Quý 4 năm 2022
Ống BTLT F 1800/1780, L= 2000mm
-
4545000
Quý 4 năm 2022
Ống BTLT F 2000/2320, L= 2000mm
-
4818000
Quý 4 năm 2022
Ống BTLT chịu lực, M250, H30
Quý 4 năm 2022
Ống BTLT F 300/400, L= 3000mm
đ/m
323000
Quý 4 năm 2022
Ống BTLT F 400/500, L= 3000mm
-
364000
Quý 4 năm 2022
Ống BTLT F 500/600, L= 3000mm
-
427000
Quý 4 năm 2022
Ống BTLT F 600/720, L= 3000mm
-
482000
Quý 4 năm 2022
Ống BTLT F 800/960, L= 3000mm
-
773000
Quý 4 năm 2022
Ống BTLT F 1000/1200, L= 3000mm
-
1045000
Quý 4 năm 2022
Ống BTLT F 1200/1440, L= 2500mm
-
1545000
Quý 4 năm 2022
Ống BTLT F 1500/1780, L= 2000mm
-
2545000
Quý 4 năm 2022
Ống BTLT F 1800/2100, L= 2000mm
-
5000000
Quý 4 năm 2022
Ống BTLT F 2000/2320, L= 2000mm
-
5273000
Quý 4 năm 2022
Ống BTLT chịu lực, M300, H30
Quý 4 năm 2022
2570 dòng. Trang 71/86
PHỤ LỤC CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG 2022
Công bố giá VLXD tháng 11 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 10 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 9 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 8 năm 2022
Công bố giá VLXD tháng 7 năm 2022
Công bố giá VLXD quý II năm 2022
Công bố giá VLXD quý I năm 2022