Tên, quy cách vật liệu xây dựng
 
2570 dòng. Trang 72/86
STT Tên, quy cách vật liệu xây dựng ĐVT Giá trước thuế tại nơi sản xuất Giá trước thuế tại TP Đà Nẵng Thời điểm
Ống BTLT F 300/400, L= 3000mm
đ/m
323000
Quý 4 năm 2022
Ống BTLT F 400/500, L= 3060mm
-
364000
Quý 4 năm 2022
Ống BTLT F 500/600, L= 3000mm
-
427000
Quý 4 năm 2022
Ống BTLT F 600/720, L= 3000mm
-
482000
Quý 4 năm 2022
Ống BTLT F 800/960, L= 3000mm
-
773000
Quý 4 năm 2022
Ống BTLT F 1000/1200, L= 3000mm
-
1045000
Quý 4 năm 2022
Ống BTLT F 1200/1440, L= 2500mm
-
1545000
Quý 4 năm 2022
Ống BTLT F 1500/1760, L= 2000mm
-
2545000
Quý 4 năm 2022
Ống BTLT F 1800/2100, L= 2060mm
-
5000000
Quý 4 năm 2022
Ống BTLT F 2000/2320, L= 2000mm
-
5273000
Quý 4 năm 2022
2
Ống bê tông cốt thép tải trọng Vỉa hè (Cấp T), chiều dài hiệu dụng Lhd=2,5m, 1 đầu loe, M300
Quý 4 năm 2022
Ống BTCT D400, dày 65mm
đ/m
315000
Quý 4 năm 2022
Ống BTCT D600, dày 75mm
-
420000
Quý 4 năm 2022
Ống BTCT D800, dày 95mm
-
616000
Quý 4 năm 2022
Ống BTCT D1000, dày 115mm
-
893000
Quý 4 năm 2022
Ống BTCT D1200, dày 125mm
-
1327000
Quý 4 năm 2022
Ống BTCT D1500, dày 150mm
-
2243000
Quý 4 năm 2022
Ống BTCT D1800, dày 200mm
-
5603000
Quý 4 năm 2022
Ống BTCT D2000, dày 220mm
-
6386000
Quý 4 năm 2022
Ống bê tông cốt thép, tải trọng HL93 (Cấp TC), chiều dài hiệu dụng Lhd=2,5m, 1 đầu loe, M 300
Quý 4 năm 2022
Ống BTCT D400, dày 65mm
đ/m
381000
Quý 4 năm 2022
Ống BTCT D600, dày 75mm
-
506000
Quý 4 năm 2022
Ống BTCT D800, dày 95mm
-
811000
Quý 4 năm 2022
Ống BTCT D1000, dày 115mm
-
1098000
Quý 4 năm 2022
Ống BTCT D1200, dày 125mm
-
1623000
Quý 4 năm 2022
Ống BTCT D1500, dày 150mm
-
2673000
Quý 4 năm 2022
Ống BTCT D1800, dày 200mm
-
5928000
Quý 4 năm 2022
Ống BTCT D2000, dày 220mm
-
6825000
Quý 4 năm 2022
XIII
BÊ TÔNG THưƠNG PHẨM
Quý 4 năm 2022
1
Bê tông Đăng Hải
Quý 4 năm 2022
 
2570 dòng. Trang 72/86