| STT | Tên, quy cách vật liệu xây dựng | ĐVT | Giá trước thuế tại nơi sản xuất | Giá trước thuế tại TP Đà Nẵng | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|
∙ Khối lượng bêtông ≤ 20m3 |
đ/đợt |
2074000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
| 8 | BÊ TÔNG NHỰA LẠNH |
Quý 4 năm 2022 |
|||
Bê tông nhựa lạnh (CMALS 9.5) (25kg/bao) |
đ/kg |
3363 |
Quý 4 năm 2022 |
||
| IX | THÉP CÁC LOẠI |
Quý 4 năm 2022 |
|||
| 1 | Thép Thái Nguyên |
đ/kg |
Quý 4 năm 2022 |
||
| * | Thép dây và thép cây |
Quý 4 năm 2022 |
|||
D6,8 -T CT3, CB240-T |
15050 |
15050 |
Quý 4 năm 2022 |
||
D8 295A,CB300-V |
- |
15050 |
15050 |
Quý 4 năm 2022 |
|
D9 295A,CB300-V (L= 11,7m) |
- |
15400 |
15400 |
Quý 4 năm 2022 |
|
D10 CT5, SD295A CB300-V cuộn |
- |
15100 |
15100 |
Quý 4 năm 2022 |
|
D10 CT5, SD295A, Gr40 CB300-V (L= |
- |
15300 |
15300 |
Quý 4 năm 2022 |
|
D12 CT5, SD295A CB300-V(L = 11,7m) |
- |
15150 |
15150 |
Quý 4 năm 2022 |
|
D14 ÷ D40 CT5, SD295A, Gr40, CB300 -V |
- |
15100 |
15100 |
Quý 4 năm 2022 |
|
D10, CB400-V CB500-V(L= 11,7m) |
- |
15300 |
15300 |
Quý 4 năm 2022 |
|
D12, CB400-V CB500-V(L= 11,7m) |
- |
15150 |
15150 |
Quý 4 năm 2022 |
|
D14÷D40, CB400-V CB500-V(L= 11,7m) |
- |
15100 |
15100 |
Quý 4 năm 2022 |
|
Thép góc |
Quý 4 năm 2022 |
||||
L 40 SS400 (dài = 6m, 9m, 12m) |
- |
17250 |
Quý 4 năm 2022 |
||
L 50 SS400 (dài = 6m, 9m, 12m) |
- |
17050 |
Quý 4 năm 2022 |
||
L 60 SS400 (dài = 6m, 9m, 12m) |
- |
17050 |
Quý 4 năm 2022 |
||
L 63 ÷ L65 SS400 (dài = 6m, 9m, 12m) |
- |
17000 |
Quý 4 năm 2022 |
||
L 70 ÷ L75 SS400 (dài = 6m, 9m, 12m) |
- |
17050 |
Quý 4 năm 2022 |
||
L 80 ÷ L90 SS400 (dài = 6m, 9m, 12m) |
- |
17450 |
Quý 4 năm 2022 |
||
L100 SS400 (dài = 6m, 9m, 12m) |
17450 |
Quý 4 năm 2022 |
|||
L 120 ÷ L 130 SS400 (dài = 6m, 9m, 12m) |
- |
18300 |
Quý 4 năm 2022 |
||
L 150 SS400 (dài = 6m, 9m, 12m) |
- |
19100 |
Quý 4 năm 2022 |
||
L 80 ÷ L 90 SS540 (dài = 6m, 9m, 12m) |
- |
18350 |
Quý 4 năm 2022 |
||
L 100 SS540 (dài = 6m, 9m, 12m) |
- |
18650 |
Quý 4 năm 2022 |
||
L 120 ÷ L 130 SS540 (dài = 6m, 9m, 12m) |
- |
18650 |
Quý 4 năm 2022 |
||
L 150 SS540 (dài = 6m, 9m, 12m) |
- |
19800 |
Quý 4 năm 2022 |
