Tên, quy cách vật liệu xây dựng
 
2570 dòng. Trang 80/86
STT Tên, quy cách vật liệu xây dựng ĐVT Giá trước thuế tại nơi sản xuất Giá trước thuế tại TP Đà Nẵng Thời điểm
∙ Khối lượng bêtông ≤ 20m3
đ/đợt
2074000
Quý 4 năm 2022
8
BÊ TÔNG NHỰA LẠNH
Quý 4 năm 2022
Bê tông nhựa lạnh (CMALS 9.5) (25kg/bao)
đ/kg
3363
Quý 4 năm 2022
IX
THÉP CÁC LOẠI
Quý 4 năm 2022
1
Thép Thái Nguyên
đ/kg
Quý 4 năm 2022
*
Thép dây và thép cây
Quý 4 năm 2022
D6,8 -T CT3, CB240-T
15050
15050
Quý 4 năm 2022
D8 295A,CB300-V
-
15050
15050
Quý 4 năm 2022
D9 295A,CB300-V (L= 11,7m)
-
15400
15400
Quý 4 năm 2022
D10 CT5, SD295A CB300-V cuộn
-
15100
15100
Quý 4 năm 2022
D10 CT5, SD295A, Gr40 CB300-V (L=
-
15300
15300
Quý 4 năm 2022
D12 CT5, SD295A CB300-V(L = 11,7m)
-
15150
15150
Quý 4 năm 2022
D14 ÷ D40 CT5, SD295A, Gr40, CB300 -V
-
15100
15100
Quý 4 năm 2022
D10, CB400-V CB500-V(L= 11,7m)
-
15300
15300
Quý 4 năm 2022
D12, CB400-V CB500-V(L= 11,7m)
-
15150
15150
Quý 4 năm 2022
D14÷D40, CB400-V CB500-V(L= 11,7m)
-
15100
15100
Quý 4 năm 2022
Thép góc
Quý 4 năm 2022
L 40 SS400 (dài = 6m, 9m, 12m)
-
17250
Quý 4 năm 2022
L 50 SS400 (dài = 6m, 9m, 12m)
-
17050
Quý 4 năm 2022
L 60 SS400 (dài = 6m, 9m, 12m)
-
17050
Quý 4 năm 2022
L 63 ÷ L65 SS400 (dài = 6m, 9m, 12m)
-
17000
Quý 4 năm 2022
L 70 ÷ L75 SS400 (dài = 6m, 9m, 12m)
-
17050
Quý 4 năm 2022
L 80 ÷ L90 SS400 (dài = 6m, 9m, 12m)
-
17450
Quý 4 năm 2022
L100 SS400 (dài = 6m, 9m, 12m)
17450
Quý 4 năm 2022
L 120 ÷ L 130 SS400 (dài = 6m, 9m, 12m)
-
18300
Quý 4 năm 2022
L 150 SS400 (dài = 6m, 9m, 12m)
-
19100
Quý 4 năm 2022
L 80 ÷ L 90 SS540 (dài = 6m, 9m, 12m)
-
18350
Quý 4 năm 2022
L 100 SS540 (dài = 6m, 9m, 12m)
-
18650
Quý 4 năm 2022
L 120 ÷ L 130 SS540 (dài = 6m, 9m, 12m)
-
18650
Quý 4 năm 2022
L 150 SS540 (dài = 6m, 9m, 12m)
-
19800
Quý 4 năm 2022
 
2570 dòng. Trang 80/86