| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2971 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
25 |
B2-8 |
15 | T | ||
| 2972 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
26 |
B2-8 |
15 | T | ||
| 2973 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
27 |
B2-8 |
15 | T | ||
| 2974 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
28 |
B2-8 |
15 | T | ||
| 2975 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
29 |
B2-8 |
15 | N3Đ | ||
| 2976 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
30 |
B2-8 |
15 | N3Đ | ||
| 2977 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
31 |
B2-8 |
15 | T | ||
| 2978 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
32 |
B2-8 |
15 | T | ||
| 2979 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
33 |
B2-8 |
15 | T | ||
| 2980 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
34 |
B2-8 |
15 | T | ||
| 2981 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
35 |
B2-8 |
15 | T | ||
| 2982 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
36 |
B2-8 |
15 | T | ||
| 2983 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
37 |
B2-8 |
15 | 2MT | ||
| 2984 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
38 |
B2-8 |
15 | T | ||
| 2985 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
39 |
B2-8 |
15 | T | ||
| 2986 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
40 |
B2-8 |
15 | T | ||
| 2987 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
41 |
B2-8 |
15 | T | ||
| 2988 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
42 |
B2-8 |
15 | T | ||
| 2989 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
43 |
B2-8 |
15 | 2MT | ||
| 2990 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
77 |
B2-8 |
5.5 | 2MT | ||
| 2991 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
1 |
B2-9 |
15 | 2MT | ||
| 2992 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
2 |
B2-9 |
15 | T | ||
| 2993 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
3 |
B2-9 |
15 | T | ||
| 2994 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
4 |
B2-9 |
15 | T | ||
| 2995 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
5 |
B2-9 |
15 | T | ||
| 2996 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
6 |
B2-9 |
15 | T | ||
| 2997 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
7 |
B2-9 |
15 | T | ||
| 2998 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
8 |
B2-9 |
15 | T | ||
| 2999 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
9 |
B2-9 |
15 | T | ||
| 3000 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
10 |
B2-9 |
15 | T |
