| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3001 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
11 |
B2-9 |
15 | T | ||
| 3002 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
12 |
B2-9 |
15 | T | ||
| 3003 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
13 |
B2-9 |
15 | T | ||
| 3004 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
14 |
B2-9 |
15 | T | ||
| 3005 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
15 |
B2-9 |
15 | T | ||
| 3006 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
16 |
B2-9 |
15 | T | ||
| 3007 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
17 |
B2-9 |
15 | T | ||
| 3008 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
18 |
B2-9 |
15 | T | ||
| 3009 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
19 |
B2-9 |
15 | T | ||
| 3010 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
20 |
B2-9 |
15 | T | ||
| 3011 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
21 |
B2-9 |
15 | T | ||
| 3012 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
22 |
B2-9 |
15 | T | ||
| 3013 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
23 |
B2-9 |
15 | T | ||
| 3014 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
24 |
B2-9 |
15 | T | ||
| 3015 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
25 |
B2-9 |
15 | T | ||
| 3016 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
26 |
B2-9 |
15 | T | ||
| 3017 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
27 |
B2-9 |
15 | T | ||
| 3018 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
28 |
B2-9 |
15 | T | ||
| 3019 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
29 |
B2-9 |
15 | T | ||
| 3020 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
30 |
B2-9 |
15 | T | ||
| 3021 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
31 |
B2-9 |
15 | T | ||
| 3022 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
32 |
B2-9 |
15 | T | ||
| 3023 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
33 |
B2-9 |
15 | T | ||
| 3024 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
34 |
B2-9 |
15 | T | ||
| 3025 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
35 |
B2-9 |
15 | T | ||
| 3026 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
36 |
B2-9 |
15 | T | ||
| 3027 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
37 |
B2-9 |
15 | N3Đ | ||
| 3028 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
38 |
B2-9 |
15 | N3Đ | ||
| 3029 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
39 |
B2-9 |
15 | T | ||
| 3030 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
40 |
B2-9 |
15 | T |
