| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2941 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
18 |
B2-3 |
7.5 | T | ||
| 2942 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
19 |
B2-3 |
7.5 | T | ||
| 2943 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
20 |
B2-3 |
7.5 | T | ||
| 2944 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
21 |
B2-3 |
7.5 | T | ||
| 2945 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
22 |
B2-3 |
7.5 | T | ||
| 2946 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
23 |
B2-3 |
7.5 | 2MT | ||
| 2947 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
1 |
B2-8 |
15 | 2MT | ||
| 2948 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
2 |
B2-8 |
15 | T | ||
| 2949 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
3 |
B2-8 |
15 | T | ||
| 2950 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
4 |
B2-8 |
15 | T | ||
| 2951 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
5 |
B2-8 |
15 | T | ||
| 2952 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
6 |
B2-8 |
15 | T | ||
| 2953 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
7 |
B2-8 |
15 | T | ||
| 2954 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
8 |
B2-8 |
15 | T | ||
| 2955 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
9 |
B2-8 |
15 | T | ||
| 2956 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
10 |
B2-8 |
15 | T | ||
| 2957 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
11 |
B2-8 |
15 | T | ||
| 2958 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
12 |
B2-8 |
15 | T | ||
| 2959 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
13 |
B2-8 |
15 | T | ||
| 2960 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
14 |
B2-8 |
15 | T | ||
| 2961 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
15 |
B2-8 |
15 | T | ||
| 2962 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
16 |
B2-8 |
15 | T | ||
| 2963 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
17 |
B2-8 |
15 | T | ||
| 2964 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
18 |
B2-8 |
15 | T | ||
| 2965 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
19 |
B2-8 |
15 | T | ||
| 2966 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
20 |
B2-8 |
15 | T | ||
| 2967 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
21 |
B2-8 |
15 | T | ||
| 2968 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
22 |
B2-8 |
15 | T | ||
| 2969 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
23 |
B2-8 |
15 | T | ||
| 2970 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
24 |
B2-8 |
15 | T |
