| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3031 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
41 |
B2-9 |
15 | T | ||
| 3032 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
42 |
B2-9 |
15 | T | ||
| 3033 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
43 |
B2-9 |
15 | 2MT | ||
| 3034 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
44 |
B2-9 |
5.5 | 2MT | ||
| 3035 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
45 |
B2-9 |
5.5 | T | ||
| 3036 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
46 |
B2-9 |
5.5 | T | ||
| 3037 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
47 |
B2-9 |
5.5 | T | ||
| 3038 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
48 |
B2-9 |
5.5 | T | ||
| 3039 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
49 |
B2-9 |
5.5 | T | ||
| 3040 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
50 |
B2-9 |
5.5 | T | ||
| 3041 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
51 |
B2-9 |
5.5 | T | ||
| 3042 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
52 |
B2-9 |
5.5 | T | ||
| 3043 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
53 |
B2-9 |
5.5 | T | ||
| 3044 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
54 |
B2-9 |
5.5 | T | ||
| 3045 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
55 |
B2-9 |
5.5 | T | ||
| 3046 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
56 |
B2-9 |
5.5 | T | ||
| 3047 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
57 |
B2-9 |
5.5 | T | ||
| 3048 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
58 |
B2-9 |
5.5 | T | ||
| 3049 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
59 |
B2-9 |
5.5 | T | ||
| 3050 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
60 |
B2-9 |
5.5 | T | ||
| 3051 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
61 |
B2-9 |
5.5 | T | ||
| 3052 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
62 |
B2-9 |
5.5 | T | ||
| 3053 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
63 |
B2-9 |
5.5 | T | ||
| 3054 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
64 |
B2-9 |
5.5 | T | ||
| 3055 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
65 |
B2-9 |
5.5 | T | ||
| 3056 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
66 |
B2-9 |
5.5 | T | ||
| 3057 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
67 |
B2-9 |
5.5 | T | ||
| 3058 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
68 |
B2-9 |
5.5 | T | ||
| 3059 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
69 |
B2-9 |
5.5 | T | ||
| 3060 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
70 |
B2-9 |
5.5 | T |
