| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3061 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
71 |
B2-9 |
5.5 | T | ||
| 3062 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
72 |
B2-9 |
5.5 | T | ||
| 3063 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
73 |
B2-9 |
5.5 | T | ||
| 3064 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
74 |
B2-9 |
5.5 | T | ||
| 3065 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
75 |
B2-9 |
5.5 | T | ||
| 3066 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
76 |
B2-9 |
5.5 | T | ||
| 3067 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
77 |
B2-9 |
5.5 | T | ||
| 3068 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
78 |
B2-9 |
5.5 | T | ||
| 3069 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
79 |
B2-9 |
5.5 | T | ||
| 3070 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
80 |
B2-9 |
5.5 | T | ||
| 3071 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
81 |
B2-9 |
5.5 | T | ||
| 3072 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
82 |
B2-9 |
5.5 | T | ||
| 3073 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
83 |
B2-9 |
15 | T | ||
| 3074 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
84 |
B2-9 |
15 | T | ||
| 3075 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
85 |
B2-9 |
15 | 2MT | ||
| 3076 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
1 |
B2-10 |
15 | 2MT | ||
| 3077 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
2 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3078 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
3 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3079 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
4 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3080 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
5 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3081 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
6 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3082 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
7 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3083 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
10 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3084 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
11 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3085 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
12 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3086 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
13 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3087 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
14 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3088 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
15 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3089 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
16 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3090 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
17 |
B2-10 |
15 | T |
