| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3091 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
18 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3092 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
19 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3093 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
20 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3094 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
21 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3095 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
22 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3096 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
23 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3097 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
24 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3098 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
25 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3099 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
26 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3100 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
27 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3101 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
28 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3102 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
29 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3103 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
30 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3104 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
31 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3105 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
32 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3106 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
33 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3107 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
34 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3108 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
35 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3109 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
36 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3110 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
37 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3111 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
38 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3112 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
39 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3113 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
40 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3114 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
41 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3115 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
42 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3116 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
43 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3117 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
44 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3118 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
45 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3119 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
46 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3120 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
47 |
B2-10 |
15 | T |
