| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3121 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
48 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3122 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
49 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3123 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
50 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3124 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
51 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3125 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
52 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3126 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
53 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3127 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
54 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3128 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
55 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3129 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
56 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3130 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
57 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3131 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
58 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3132 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
59 |
B2-10 |
15 | T | ||
| 3133 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
60 |
B2-10 |
15 | 2MT | ||
| 3134 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
63 |
B2-10 |
7.5 | 2MT | ||
| 3135 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
90 |
B2-10 |
5.5 | T | ||
| 3136 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
111 |
B2-10 |
7.5 | 2MT | ||
| 3137 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
112 |
B2-10 |
7.5 | T | ||
| 3138 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
113 |
B2-10 |
7.5 | T | ||
| 3139 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
1 |
B2-11 |
7.5 | 2MT | ||
| 3140 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
2 |
B2-11 |
7.5 | T | ||
| 3141 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
3 |
B2-11 |
7.5 | T | ||
| 3142 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
4 |
B2-11 |
7.5 | T | ||
| 3143 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
5 |
B2-11 |
7.5 | T | ||
| 3144 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
6 |
B2-11 |
7.5 | T | ||
| 3145 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
7 |
B2-11 |
7.5 | T | ||
| 3146 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
8 |
B2-11 |
7.5 | T | ||
| 3147 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
9 |
B2-11 |
15 | 2MT | ||
| 3148 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
10 |
B2-11 |
15 | T | ||
| 3149 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
11 |
B2-11 |
15 | T | ||
| 3150 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
12 |
B2-11 |
15 | T |
