| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3151 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
13 |
B2-11 |
15 | T | ||
| 3152 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
14 |
B2-11 |
15 | T | ||
| 3153 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
15 |
B2-11 |
15 | T | ||
| 3154 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
16 |
B2-11 |
15 | 2MT | ||
| 3155 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
17 |
B2-11 |
15 | 2MT | ||
| 3156 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
18 |
B2-11 |
15 | T | ||
| 3157 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
19 |
B2-11 |
15 | T | ||
| 3158 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
20 |
B2-11 |
15 | T | ||
| 3159 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
21 |
B2-11 |
15 | T | ||
| 3160 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
1 |
B2-12 |
15 | 2MT | ||
| 3161 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
2 |
B2-12 |
15 | T | ||
| 3162 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
3 |
B2-12 |
15 | T | ||
| 3163 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
4 |
B2-12 |
15 | T | ||
| 3164 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
5 |
B2-12 |
15 | T | ||
| 3165 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
6 |
B2-12 |
15 | T | ||
| 3166 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
7 |
B2-12 |
15 | T | ||
| 3167 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
8 |
B2-12 |
15 | T | ||
| 3168 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
9 |
B2-12 |
15 | 2MT | ||
| 3169 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
10 |
B2-12 |
7.5 | T | ||
| 3170 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
11 |
B2-12 |
7.5 | T | ||
| 3171 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
12 |
B2-12 |
7.5 | T | ||
| 3172 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
13 |
B2-12 |
7.5 | T | ||
| 3173 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
1 |
B2-13 |
7.5 | N3Đ | ||
| 3174 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
17 |
B2-13 |
7.5 | 2MT | ||
| 3175 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
18 |
B2-13 |
7.5 | T | ||
| 3176 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
19 |
B2-13 |
7.5 | T | ||
| 3177 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
20 |
B2-13 |
7.5 | T | ||
| 3178 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
21 |
B2-13 |
7.5 | T | ||
| 3179 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
22 |
B2-13 |
7.5 | T | ||
| 3180 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
23 |
B2-13 |
7.5 | T |
