| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3181 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
24 |
B2-13 |
7.5 | T | ||
| 3182 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
25 |
B2-13 |
7.5 | T | ||
| 3183 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
26 |
B2-13 |
7.5 | T | ||
| 3184 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
27 |
B2-13 |
7.5 | T | ||
| 3185 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
28 |
B2-13 |
7.5 | T | ||
| 3186 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
4 |
B2-15 |
7.5 | T | ||
| 3187 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
5 |
B2-15 |
7.5 | T | ||
| 3188 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
6 |
B2-15 |
7.5 | T | ||
| 3189 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
7 |
B2-15 |
7.5 | 2MT | ||
| 3190 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
1 |
B2-16 |
7.5 | 2MT | ||
| 3191 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
2 |
B2-16 |
7.5 | T | ||
| 3192 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
3 |
B2-16 |
7.5 | T | ||
| 3193 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
4 |
B2-16 |
7.5 | T | ||
| 3194 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
5 |
B2-16 |
7.5 | T | ||
| 3195 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
6 |
B2-16 |
7.5 | T | ||
| 3196 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
7 |
B2-16 |
7.5 | T | ||
| 3197 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
8 |
B2-16 |
7.5 | T | ||
| 3198 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
9 |
B2-16 |
7.5 | T | ||
| 3199 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
10 |
B2-16 |
7.5 | T | ||
| 3200 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
11 |
B2-16 |
7.5 | T | ||
| 3201 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
12 |
B2-16 |
7.5 | T | ||
| 3202 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
13 |
B2-16 |
7.5 | T | ||
| 3203 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
14 |
B2-16 |
7.5 | T | ||
| 3204 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
15 |
B2-16 |
7.5 | T | ||
| 3205 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
16 |
B2-16 |
7.5 | T | ||
| 3206 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
17 |
B2-16 |
7.5 | T | ||
| 3207 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
18 |
B2-16 |
7.5 | 2MT | ||
| 3208 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
27 |
B2-16 |
5.5 | T | ||
| 3209 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
28 |
B2-16 |
5.5 | T | ||
| 3210 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
29 |
B2-16 |
5.5 | T |
