| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3211 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
31 |
B2-16 |
5.5 | T | ||
| 3212 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
32 |
B2-16 |
5.5 | T | ||
| 3213 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
36 |
B2-16 |
5.5 | 2MT | ||
| 3214 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
1 |
B2-17 |
15 | 2MT | ||
| 3215 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
2 |
B2-17 |
15 | T | ||
| 3216 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
3 |
B2-17 |
15 | T | ||
| 3217 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
4 |
B2-17 |
15 | T | ||
| 3218 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
5 |
B2-17 |
15 | T | ||
| 3219 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
6 |
B2-17 |
15 | T | ||
| 3220 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
7 |
B2-17 |
15 | T | ||
| 3221 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
8 |
B2-17 |
15 | T | ||
| 3222 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
9 |
B2-17 |
15 | T | ||
| 3223 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
10 |
B2-17 |
15 | T | ||
| 3224 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
11 |
B2-17 |
15 | T | ||
| 3225 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
12 |
B2-17 |
15 | T | ||
| 3226 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
13 |
B2-17 |
15 | T | ||
| 3227 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
14 |
B2-17 |
15 | T | ||
| 3228 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
15 |
B2-17 |
15 | T | ||
| 3229 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
16 |
B2-17 |
15 | T | ||
| 3230 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
17 |
B2-17 |
15 | T | ||
| 3231 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
18 |
B2-17 |
15 | T | ||
| 3232 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
19 |
B2-17 |
15 | T | ||
| 3233 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
24 |
B2-17 |
15 | T | ||
| 3234 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
25 |
B2-17 |
15 | T | ||
| 3235 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
26 |
B2-17 |
15 | 2MT | ||
| 3236 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
29 |
B2-17 |
5.5 | 2MT | ||
| 3237 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
48 |
B2-17 |
7.5 | 2MT | ||
| 3238 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
17 |
B2-18 |
5.5 | 2MT | ||
| 3239 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
24 |
B2-18 |
5.5 | 2MT | ||
| 3240 | Khu TĐC Phước Lý 2 |
41 |
B2-18 |
7.5 | 2MT |
