Tên dự án
Ký hiệu
 
23458 dòng. Trang 127/782
STT Tên dự án Ký hiệu lô đất Phân khu Tên đường Loại đường Vị trí #
3781
Khu TĐC tại lô A3 Thuộc đồ án ven sông từ Cổ Viện Chàm đến Công ty Sông thu
22
B2-2
Phan Thành Tài T
3782
Khu TĐC tại lô A3 Thuộc đồ án ven sông từ Cổ Viện Chàm đến Công ty Sông thu
30
B2-2
Phan Thành Tài N3
3783
Khu TĐC tại lô A3 Thuộc đồ án ven sông từ Cổ Viện Chàm đến Công ty Sông thu
18
B2-3
Phan Thành Tài N3
3784
Khu TĐC tại lô A3 Thuộc đồ án ven sông từ Cổ Viện Chàm đến Công ty Sông thu
19
B2-3
Phan Thành Tài T
3785
Khu TĐC tại lô A3 Thuộc đồ án ven sông từ Cổ Viện Chàm đến Công ty Sông thu
31
B2-3
Đường 2/9 T
3786
Khu TĐC tại lô A3 Thuộc đồ án ven sông từ Cổ Viện Chàm đến Công ty Sông thu
5
B2-3
5,5m T
3787
Khu TĐC tại lô A3 Thuộc đồ án ven sông từ Cổ Viện Chàm đến Công ty Sông thu
24
B2-3
Đường 2/9 T
3788
Khu TĐC tại lô A3 Thuộc đồ án ven sông từ Cổ Viện Chàm đến Công ty Sông thu
25
B2-3
Đường 2/9 T
3789
Khu TĐC tại lô A3 Thuộc đồ án ven sông từ Cổ Viện Chàm đến Công ty Sông thu
35
B2-3
Đường 2/9 T
3790
Khu dân cư Nguyễn Thiện Thuật - Phan Thành Tài
37
B2-4
5,5m T
3791
Khu dân cư Nguyễn Thiện Thuật - Phan Thành Tài
36
B2-4
5,5m T
3792
Khu dân cư Nguyễn Thiện Thuật - Phan Thành Tài
41
B2-4
5,5m T
3793
Khu dân cư Nguyễn Thiện Thuật - Phan Thành Tài
11
B2-3
Trưng Nữ Vương Ngã 3 đâm
3794
Khu dân cư số 4 Nguyễn tri Phương
22
A3-1
5,5m N3
3795
Khu dân cư số 4 Nguyễn tri Phương
37
B1-19
5,5m T
3796
Khu dân cư số 4 Nguyễn tri Phương
23
A3-2
5,5m N3
3797
Khu dân cư số 4 Nguyễn tri Phương
38
B1-12
7,5m T
3798
Khu dân cư số 4 Nguyễn tri Phương
10A
B2-2
Xô viết Nghệ Tỉnh T
3799
Khu dân cư số 4 Nguyễn tri Phương
10B
B2-2
Xô viết Nghệ Tỉnh T
3800
Khu dân cư số 4 Nguyễn tri Phương
11A
B2-2
Xô viết Nghệ Tỉnh T
3801
Khu dân cư số 4 Nguyễn tri Phương
4
B3-10
30 tháng 4 T
3802
Khu tái định cư Hải phòng - Nguyễn Thị Minh Khai (ban nghĩa trang)
3
B2-1
Nguyễn Thị Minh Khai T
3803
Khu tái định cư Hải phòng - Nguyễn Thị Minh Khai (ban nghĩa trang)
4
B2-1
Nguyễn Thị Minh Khai T
3804
Khu tái định cư Hải phòng - Nguyễn Thị Minh Khai (ban nghĩa trang)
5
B2-1
Hải Phòng T
3805
Khu tái định cư tại góc đường Trần Quý Cáp và Phan Bội Châu
10
B2-1
5,5m T
3806
Khu tái định cư tại góc đường Trần Quý Cáp và Phan Bội Châu
8
B2-1
Trần Quý Cáp T
3807
Khu tái định cư tại góc đường Trần Quý Cáp và Phan Bội Châu
9
B2-1
Trần Quý Cáp N3
3808
Khu tái định cư tại góc đường Trần Quý Cáp và Phan Bội Châu
17
B2-1
Phan Bội Châu T
3809
Khu tái định cư tại góc đường Trần Quý Cáp và Phan Bội Châu
15
B2-1
Phan Bội Châu T
3810
Khu tái định cư tại góc đường Trần Quý Cáp và Phan Bội Châu
16
B2-1
Phan Bội Châu T
 
23458 dòng. Trang 127/782