| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3811 | Khu tái định cư tại góc đường Trần Quý Cáp và Phan Bội Châu |
3 |
B2-1 |
Trần Quý Cáp | T | ||
| 3812 | Khu tái định cư tại góc đường Trần Quý Cáp và Phan Bội Châu |
4 |
B2-1 |
Trần Quý Cáp | T | ||
| 3813 | Khu tái định cư tại góc đường Trần Quý Cáp và Phan Bội Châu |
6 |
B2-1 |
Trần Quý Cáp | T | ||
| 3814 | Khu tái định cư tại góc đường Trần Quý Cáp và Phan Bội Châu |
7 |
B2-1 |
Trần Quý Cáp | T | ||
| 3815 | Khu tái định cư tại góc đường Trần Quý Cáp và Phan Bội Châu |
11 |
B2-1 |
5,5m | T | ||
| 3816 | Khu tái định cư tại góc đường Trần Quý Cáp và Phan Bội Châu |
12 |
B2-1 |
5,5m | T | ||
| 3817 | Khu tái định cư khu vực đường Hải Phòng - Lê Lợi - Nguyễn Chí Thanh |
1 |
B2-1 |
Lê Lợi | T | ||
| 3818 | Khu tái định cư khu vực đường Hải Phòng - Lê Lợi - Nguyễn Chí Thanh |
3 |
B2-1 |
Lê Lợi | T | ||
| 3819 | Khu tái định cư khu vực đường Hải Phòng - Lê Lợi - Nguyễn Chí Thanh |
22 |
B2-1 |
Nguyễn Chí Thanh | T | ||
| 3820 | Khu tái định cư tại khu vực Công ty TNHH MTV Cấp nước Đà Nẵng |
22 |
B2-1 |
5,5m | T | ||
| 3821 | Khu tái định cư tại khu vực Công ty TNHH MTV Cấp nước Đà Nẵng |
23 |
B2-1 |
5,5m | T | ||
| 3822 | Khu tái định cư tại khu vực Công ty TNHH MTV Cấp nước Đà Nẵng |
14 |
B2-1 |
Ngô Gia Tự | T | ||
| 3823 | Khu tái định cư tại khu vực Công ty TNHH MTV Cấp nước Đà Nẵng |
10 |
B2-1 |
Ngô Gia Tự | T | ||
| 3824 | Khu tái định cư tại khu vực Công ty TNHH MTV Cấp nước Đà Nẵng |
17 |
B2-1 |
Pasteur | T | ||
| 3825 | Khu tái định cư tại khu vực Công ty TNHH MTV Cấp nước Đà Nẵng |
21 |
B2-1 |
5,5m | T | ||
| 3826 | Khu tái định cư tại khu vực Công ty TNHH MTV Cấp nước Đà Nẵng |
8 |
B2-2 |
5,5m | T | ||
| 3827 | Khu nhà làm việc - Dịch vụ và tái định cư đầu tuyến Đống Đa - Lê Lợi - Trần Quý Cáp |
2 |
B1-1 |
Đống Đa | T | ||
| 3828 | Khu nhà làm việc - Dịch vụ và tái định cư đầu tuyến Đống Đa - Lê Lợi - Trần Quý Cáp |
4 |
B1-1 |
Đống Đa | T | ||
| 3829 | Khu nhà làm việc - Dịch vụ và tái định cư đầu tuyến Đống Đa - Lê Lợi - Trần Quý Cáp |
5 |
B1-1 |
Đống Đa | T | ||
| 3830 | Khu nhà làm việc - Dịch vụ và tái định cư đầu tuyến Đống Đa - Lê Lợi - Trần Quý Cáp |
6 |
B1-1 |
Đống Đa | T | ||
| 3831 | Khu nhà làm việc - Dịch vụ và tái định cư đầu tuyến Đống Đa - Lê Lợi - Trần Quý Cáp |
7 |
B1-1 |
Đống Đa | T | ||
| 3832 | Khu nhà làm việc - Dịch vụ và tái định cư đầu tuyến Đống Đa - Lê Lợi - Trần Quý Cáp |
8 |
B1-1 |
Đống Đa | T | ||
| 3833 | Khu nhà làm việc - Dịch vụ và tái định cư đầu tuyến Đống Đa - Lê Lợi - Trần Quý Cáp |
9 |
B1-1 |
Đống Đa | T | ||
| 3834 | Khu nhà làm việc - Dịch vụ và tái định cư đầu tuyến Đống Đa - Lê Lợi - Trần Quý Cáp |
10 |
B1-1 |
Đống Đa | T | ||
| 3835 | Khu nhà làm việc - Dịch vụ và tái định cư đầu tuyến Đống Đa - Lê Lợi - Trần Quý Cáp |
11 |
B1-1 |
Đống Đa | T | ||
| 3836 | Khu TĐC tại khu đất có ký hiệu A2-3, A2-4, A2-5, A2-6 thuộc khu số 2 Nguyễn Tri Phương |
7 |
B2-3 |
30 tháng 4 | T | ||
| 3837 | Khu TĐC tại khu đất có ký hiệu A2-3, A2-4, A2-5, A2-6 thuộc khu số 2 Nguyễn Tri Phương |
8 |
B2-3 |
30 tháng 4 | T | ||
| 3838 | Khu TĐC tại khu đất có ký hiệu A2-3, A2-4, A2-5, A2-6 thuộc khu số 2 Nguyễn Tri Phương |
1 |
B2-4 |
30 tháng 4 | T | ||
| 3839 | Khu TĐC tại khu đất có ký hiệu A2-3, A2-4, A2-5, A2-6 thuộc khu số 2 Nguyễn Tri Phương |
2 |
B2-2 |
30 tháng 4 | T | ||
| 3840 | Khu TĐC tại khu đất có ký hiệu A2-3, A2-4, A2-5, A2-6 thuộc khu số 2 Nguyễn Tri Phương |
6 |
B2-2 |
30 tháng 4 | T |
