| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4021 | KDC Công viên Khuê Trung |
1 |
B3 |
7,5m | T | ||
| 4022 | Khu nhà ở và nhà làm việc Công ty Cổ phần - Tổng Công ty Miền Trung |
12 |
B2-2 |
5,5m | T | ||
| 4023 | Khu nhà ở và nhà làm việc Công ty Cổ phần - Tổng Công ty Miền Trung |
14 |
B2-2 |
5,5m | T | ||
| 4024 | Khu nhà ở và nhà làm việc Công ty Cổ phần - Tổng Công ty Miền Trung |
1 |
B2-3 |
5,5m | N3 | ||
| 4025 | Khu nhà ở và nhà làm việc Công ty Cổ phần - Tổng Công ty Miền Trung |
3 |
B2-3 |
5,5m | N3 Bt 5m | ||
| 4026 | Khu nhà ở và nhà làm việc Công ty Cổ phần - Tổng Công ty Miền Trung |
4 |
B2-4 |
5,5m | Ngã 3đâm | ||
| 4027 | Khu nhà ở và nhà làm việc Công ty Cổ phần - Tổng Công ty Miền Trung |
13 |
B2-4 |
5,5m | Ngã 3đâm | ||
| 4028 | Khu nhà ở và nhà làm việc Công ty Cổ phần - Tổng Công ty Miền Trung |
21 |
B2-4 |
5,5m | Ngã 3đâm | ||
| 4029 | Khu nhà ở và nhà làm việc Công ty Cổ phần - Tổng Công ty Miền Trung |
1 |
B2-5 |
5,5m | N3 | ||
| 4030 | Khu nhà ở và nhà làm việc Công ty Cổ phần - Tổng Công ty Miền Trung |
3 |
B2-5 |
5,5m | N3 Bt 5m | ||
| 4031 | Khu nhà ở và nhà làm việc Công ty Cổ phần - Tổng Công ty Miền Trung |
6 |
B2-5 |
5,5m | N3 Bt 5m | ||
| 4032 | Khu nhà ở và nhà làm việc Công ty Cổ phần - Tổng Công ty Miền Trung |
7 |
B2-5 |
5,5m | N3 | ||
| 4033 | Khu nhà ở và nhà làm việc Công ty Cổ phần - Tổng Công ty Miền Trung |
9 |
B2-5 |
5,5m | N3 Bt 5m | ||
| 4034 | Khu nhà ở và nhà làm việc Công ty Cổ phần - Tổng Công ty Miền Trung |
12 |
B2-5 |
5,5m | N3 Bt 5m | ||
| 4035 | Khu nhà ở và nhà làm việc Công ty Cổ phần - Tổng Công ty Miền Trung |
6 |
B2-1 |
7,5m | T | ||
| 4036 | Khu nhà ở và nhà làm việc Công ty Cổ phần - Tổng Công ty Miền Trung |
7 |
B2-1 |
7,5m | T | ||
| 4037 | Khu nhà ở và nhà làm việc Công ty Cổ phần - Tổng Công ty Miền Trung |
17 |
B2-2 |
7,5m | T | ||
| 4038 | Khu dân cư số 2 Phần Lăng |
9 |
B2-4 |
7,5m | Ngã 3đâm | ||
| 4039 | Khu dân cư số 2 Phần Lăng |
108 |
B2-13 |
10,5m | N4 | ||
| 4040 | Khu dân cư số 2 Phần Lăng |
43 |
B2-14 |
10,5m | N4 | ||
| 4041 | Khu dân cư số 2 Phần Lăng |
47 |
B2-14 |
10,5m | T | ||
| 4042 | Khu dân cư số 2 Phần Lăng |
43 |
B2-15 |
10,5m | T | ||
| 4043 | Khu dân cư số 2 Phần Lăng |
42 |
B2-16 |
10,5m | N3 | ||
| 4044 | Khu dân cư số 2 Phần Lăng |
15 |
B2-17 |
10,5m | N3 | ||
| 4045 | Khu dân cư số 2 Phần Lăng |
21 |
B2-1* |
7,5m | T | ||
| 4046 | Khu dân cư số 2 Phần Lăng |
35 |
B2-1* |
10,5m | N4 | ||
| 4047 | Khu dân cư số 2 Phần Lăng |
36 |
B2-1* |
10,5m | T | ||
| 4048 | Khu dân cư số 2 Phần Lăng |
37 |
B2-1* |
10,5m | T | ||
| 4049 | Khu dân cư số 2 Phần Lăng |
38 |
B2-1* |
10,5m | T | ||
| 4050 | Khu dân cư số 2 Phần Lăng |
39+40 |
B2-1* |
10,5m | T |
