| STT | Tên dự án | Ký hiệu lô đất | Phân khu | Tên đường | Loại đường | Vị trí | # |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4051 | Khu dân cư Hải Phú |
23 |
Bê tông 3m không vỉa hè | T | |||
| 4052 | Khu dân cư Hải Phú |
24 |
Bê tông 3m không vỉa hè | HDKCĐ | |||
| 4053 | Khu dân cư Thanh Lộc Đán A |
01 |
A17 |
3,5m | T | ||
| 4054 | Khu dân cư Thanh Lộc Đán A |
02 |
A17 |
3,5m | T | ||
| 4055 | Khu dân cư Thanh Lộc Đán A |
08 |
A17 |
5,0m | T | ||
| 4056 | Khu dân cư Thanh Lộc Đán A |
10 |
A17 |
5,0m | HDKCĐ | ||
| 4057 | Khu dân cư Thanh Lộc Đán A |
02 |
A16 |
5,0m | T | ||
| 4058 | Khu dân cư phường Chính Gián |
01 |
C |
5,0m | Ngã 3đâm | ||
| 4059 | Khu dân cư 118/TTg |
74 |
3,5m | T | |||
| 4060 | Khu nhà ở Công ty xây lắp điện III (Khu 348 Điện Biên Phủ) |
13 |
Bê tông 4m | T | |||
| 4061 | Khu nhà ở Công ty xây lắp điện III (Khu 348 Điện Biên Phủ) |
14 |
Bê tông 4m | T | |||
| 4062 | Khu nhà ở Công ty xây lắp điện III (Khu 348 Điện Biên Phủ) |
15 |
4,0m | T | |||
| 4063 | Khu nhà ở Công ty xây lắp điện III (Khu 348 Điện Biên Phủ) |
27 |
4,0m | T | |||
| 4064 | Khu nhà ở Công ty xây lắp điện III (Khu 348 Điện Biên Phủ) |
46 |
4,0m | T | |||
| 4065 | Khu dân cư 265B Trần Cao Vân |
45 |
B2-2 |
5,5m | T | ||
| 4066 | Khu dân cư 285 Trần Cao Vân |
25 |
A |
5,5m | T | ||
| 4067 | Khu dân cư 285 Trần Cao Vân |
01 |
D |
Trần Cao Vân | T | ||
| 4068 | Khu tái định cư Thanh Khê Tây |
18 |
B2-4 |
5,5m | T | ||
| 4069 | Khu tái định cư Thanh Khê Tây |
88 |
B2-1 |
5,5m | T | ||
| 4070 | Khu tái định cư Thanh Khê Tây |
38 |
B2-4 |
10,5m | T | ||
| 4071 | Khu tái định cư Thanh Khê Tây |
39 |
B2-4 |
10,5m | T | ||
| 4072 | Khu tái định cư Thanh Khê Tây |
43 |
B2-3 |
10,5m | T | ||
| 4073 | Khu tái định cư Thanh Khê Tây |
44 |
B2-3 |
10,5m | T | ||
| 4074 | Khu tái định cư Thanh Khê Tây |
45 |
B2-3 |
10,5m | T | ||
| 4075 | Khu tái định cư Thanh Khê Tây |
46 |
B2-3 |
10,5m | T | ||
| 4076 | Khu tái định cư Thanh Khê Tây |
47 |
B2-3 |
10,5m | T | ||
| 4077 | Khu tái định cư Thanh Khê Tây |
48 |
B2-3 |
10,5m | T | ||
| 4078 | Khu tái định cư Thanh Khê Tây |
49 |
B2-3 |
10,5m | Ngã 3đâm | ||
| 4079 | Khu tái định cư Thanh Khê Tây |
50 |
B2-3 |
10,5m | Ngã 3đâm | ||
| 4080 | Khu tái định cư Thanh Khê Tây |
100 |
B2-1 |
10,5m | T |
